Everest cao 8.849 m, là đỉnh núi cao nhất thế giới nếu tính theo độ cao so với mực nước biển. Thế nhưng trên Trái đất chưa từng ghi nhận một ngọn núi nào vượt qua mốc 10.000 m. Điều gì đang đặt ra giới hạn cho độ cao của những ngọn núi?
Nằm trong dãy Himalaya, trên khu vực giáp ranh giữa Nepal và Tây Tạng, Everest được xem là nóc nhà của thế giới. Theo Britannica, đỉnh núi này cao 8.849 m.
Everest được các nhà khảo sát phát hiện trong quá trình lập bản đồ Ấn Độ dưới thời Anh vào năm 1852. Gần hai thế kỷ sau, kỷ lục về độ cao của một ngọn núi trên đất liền vẫn chưa bị phá vỡ.
Điều đáng chú ý là nếu chỉ xét những ngọn núi nằm trên đất liền và đo từ mực nước biển, con số 10.000 m dường như là một ranh giới chưa thể vượt qua. Các nhà khoa học cho rằng điều này liên quan đến sự tác động đồng thời của nhiều quá trình địa chất và tự nhiên.
Kiến tạo mảng quyết định cách núi hình thành
Một trong những cơ chế quan trọng tạo nên các dãy núi là kiến tạo mảng.
Lớp vỏ Trái đất không phải một khối thống nhất mà được chia thành nhiều mảng lớn. Những mảng này liên tục dịch chuyển. Khi chúng va chạm, vật chất ở khu vực tiếp xúc có thể bị nén, uốn và đẩy lên, tạo thành các dãy núi.
Himalaya chính là một ví dụ điển hình. Sự va chạm giữa các mảng kiến tạo đã nâng phần vật chất của vỏ Trái đất lên cao, hình thành cả dãy núi đồ sộ, trong đó có Everest.

Tuy nhiên, quá trình kiến tạo không thể nâng núi lên vô hạn. Các loại đá tạo nên lớp vỏ có giới hạn về độ bền và khả năng chịu tải. Khi cấu trúc địa chất chịu tác động quá lớn, các hiện tượng như đứt gãy, động đất, sạt lở hoặc biến dạng có thể xảy ra.
Núi lửa lại hình thành theo một cơ chế khác, khi vật chất nóng chảy từ bên trong Trái đất phun lên và tích tụ thành từng lớp. Dù nguồn gốc khác nhau, các ngọn núi cuối cùng vẫn phải chịu tác động của trọng lực.
Trọng lực luôn kéo núi xuống
Một ngọn núi càng cao đồng nghĩa với việc khối lượng vật chất cấu thành nó càng lớn. Toàn bộ khối lượng ấy chịu tác động liên tục của trọng lực Trái đất.
Khi một ngọn núi tiếp tục phát triển, trọng lượng của chính nó ngày càng trở thành lực cản đối với quá trình nâng lên. Nếu cấu trúc địa chất không đủ khả năng chống đỡ, vật chất có thể bị biến dạng, sụp đổ hoặc trượt xuống.
Đây cũng là lý do trọng lực được xem là một trong những yếu tố đặt giới hạn cho chiều cao của núi.

So sánh với sao Hỏa có thể giúp hình dung rõ hơn. Trọng lực trên sao Hỏa chỉ khoảng một phần ba so với Trái đất, vì vậy các cấu trúc núi lửa khổng lồ có thể phát triển đến độ cao lớn hơn.
Olympus Mons trên sao Hỏa là ví dụ nổi bật. Ngọn núi lửa này cao khoảng 25.000 m, gần gấp ba lần Everest và hiện được xem là núi lửa cao nhất được biết đến trong Hệ Mặt trời.
Nước cũng góp phần “hạ thấp” núi
Một yếu tố khác thường bị bỏ qua là xói mòn.
Mưa, sông suối và dòng chảy liên tục tác động lên bề mặt núi, cuốn theo đất đá và tạo ra các khe, thung lũng. Quá trình này diễn ra trong thời gian rất dài nhưng có thể làm thay đổi đáng kể địa hình.

Ở những khu vực có địa hình dốc, nước chảy mạnh còn có thể thúc đẩy xói mòn và sạt lở. Khi vật chất trên núi bị bóc tách liên tục, quá trình hình thành và nâng cao địa hình phải cạnh tranh với quá trình bào mòn tự nhiên.
Nói cách khác, núi không chỉ được nâng lên bởi hoạt động kiến tạo mà đồng thời cũng liên tục bị phá hủy bởi các quá trình trên bề mặt Trái đất.
Everest chưa chắc là ngọn núi cao nhất nếu đo từ chân
Câu chuyện về chiều cao của núi còn trở nên thú vị hơn khi thay đổi cách đo.
Everest là đỉnh cao nhất thế giới nếu tính từ mực nước biển. Nhưng nếu đo từ chân núi thực sự đến đỉnh, danh hiệu này có thể thuộc về Mauna Kea, một núi lửa đã ngừng hoạt động ở Hawaii.
Mauna Kea có tổng chiều cao khoảng 10.210 m tính từ phần chân nằm sâu dưới Thái Bình Dương lên đến đỉnh. Tuy nhiên, khoảng 6.000 m của ngọn núi nằm dưới mực nước biển, trong khi đỉnh chỉ cao khoảng 4.205 m so với mực nước biển.
Vì vậy, theo cách đo thông dụng từ mực nước biển, Everest vẫn vượt xa Mauna Kea.
Việc Mauna Kea có phần lớn thân núi nằm dưới biển cũng cho thấy một yếu tố khác ảnh hưởng đến sự phát triển của địa hình. Nước biển có thể tạo lực nổi, qua đó hỗ trợ một phần trọng lượng của khối núi.
Trong khi đó, trên sao Kim, trọng lực chỉ thấp hơn Trái đất một chút nhưng điều kiện nhiệt độ cực cao lại khiến các vật chất tạo nên địa hình có những đặc tính khác biệt.
Như vậy, giới hạn chiều cao của núi không đến từ một con số cố định được đặt sẵn, mà là kết quả của sự cân bằng giữa quá trình nâng địa hình bởi kiến tạo, trọng lực kéo vật chất xuống và sự bào mòn diễn ra trên bề mặt. Những yếu tố này cùng hoạt động trong thời gian hàng triệu năm, tạo nên diện mạo của các dãy núi mà con người quan sát ngày nay.