Với vị trí then chốt trong chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu, eo biển Hormuz đang nổi lên như một công cụ mặc cả quan trọng trong tiến trình đàm phán ngừng bắn giữa Iran và Mỹ.
Ngay sau thông tin về thỏa thuận ngừng bắn kéo dài hai tuần được công bố ngày 8/4, thị trường tài chính toàn cầu đã phản ứng tích cực. Giá dầu thô lao dốc mạnh khoảng 15 - 20%, trong khi các chỉ số chứng khoán tại Phố Wall đồng loạt tăng gần 3%, với chỉ số DJIA chạm mức cao nhất kể từ tháng 4/2025.
Theo nội dung thỏa thuận, Iran đồng ý mở lại hoạt động hàng hải qua eo biển Hormuz trong thời gian tạm ngừng giao tranh. Tuy nhiên, các tàu qua lại vẫn phải chịu sự giám sát của lực lượng vũ trang Iran và tuân thủ một số quy định mang tính “kỹ thuật”.
Dữ liệu từ S&P Global Market Intelligence cho thấy ngay trong ngày 8/4, đã có 4 tàu được phép di chuyển qua tuyến hàng hải này sau khi thỏa thuận được công bố. Tuy vậy, tình hình nhanh chóng thay đổi khi Iran tạm thời điều chỉnh chính sách do các diễn biến quân sự liên quan đến Israel và Lebanon. Tehran sau đó cũng đưa ra lộ trình đi vòng nhằm giảm rủi ro cho tàu thuyền trước nguy cơ gặp thủy lôi tại khu vực chính.
Trong bối cảnh đó, nhiều chuyên gia cho rằng việc kiểm soát Hormuz giúp Iran duy trì ảnh hưởng lớn đối với kinh tế toàn cầu. Một số đánh giá thậm chí ví đây như “điểm nghẽn chiến lược”, có khả năng tạo áp lực lên thị trường năng lượng và đồng thời đóng vai trò đòn bẩy trong đàm phán. Theo nhóm phân tích của Kpler, các điều kiện trong thỏa thuận ngừng bắn cho thấy Hormuz không chỉ là tuyến vận tải quan trọng mà còn là công cụ gây sức ép mang tính chiến lược.
Chuyên gia năng lượng Samantha Gross thuộc Viện Brookings nhận định Iran không cần ưu thế quân sự vượt trội nhưng vẫn có thể tạo ra gián đoạn lớn đối với hệ thống năng lượng toàn cầu.
Trước đó, việc phong tỏa Hormuz kéo dài hơn sáu tuần đã tạo ra cú sốc lớn chưa từng có đối với thị trường năng lượng. Tuyến đường này vốn đảm nhiệm vận chuyển khoảng 20% lượng dầu khí toàn cầu và khoảng 1/3 nguồn cung phân bón urê, khiến tác động lan rộng trên nhiều khu vực.
Các nền kinh tế châu Á chịu áp lực mạnh do lo ngại thiếu hụt nhiên liệu, buộc một số quốc gia phải ban bố tình trạng khẩn cấp về năng lượng. Tại châu Âu, giá điện tăng đột biến trong bối cảnh khu vực này chưa kịp phục hồi sau khủng hoảng năng lượng liên quan xung đột Ukraine. Ngay cả tại Mỹ - quốc gia sản xuất dầu lớn - giá xăng cũng tăng cao, khiến Washington phải tạm thời nới lỏng một số biện pháp trừng phạt liên quan đến nguồn dầu Iran vận chuyển đường biển nhằm giảm áp lực nguồn cung.
Giới quan sát cho rằng động thái của Iran đã cho thấy khả năng tác động trực tiếp đến thị trường năng lượng toàn cầu. Chiến lược gia Karl Schamotta, chiến lược gia thị trường chính tại Corpay Currency Research nhận định Iran đã củng cố vị thế chính trị bằng việc chứng minh khả năng gây gián đoạn chuỗi cung ứng dầu khí. Trong khi đó, chuyên gia Dan Alamariu, Trưởng chiến lược gia địa chính trị từ công ty tư vấn Oxford Economics cho rằng chính ảnh hưởng tại eo biển Hormuz đã giúp Iran có thêm lợi thế trong tiến trình đàm phán ngừng bắn.
Một số phân tích còn cho rằng đề xuất trong đàm phán của Iran cho thấy nước này muốn duy trì vai trò kiểm soát gián tiếp đối với tuyến hàng hải chiến lược, ngay cả khi xung đột chấm dứt.
Trong dài hạn, nhiều chuyên gia dự báo có thể xuất hiện cơ chế thu phí qua lại tại eo biển Hormuz như một hình thức quản lý mới. Trên thực tế, Tehran đã bắt đầu áp dụng thu phí trong những tuần gần đây, với ghi nhận ít nhất một tàu đã chi trả khoảng 2 triệu USD, theo thông tin từ công ty tình báo hàng hải Lloyd’s List.
Ngày 8/4, truyền thông Iran cũng cho biết nước này và Oman đang xem xét cơ chế phối hợp thu phí quá cảnh. Kpler nhận định Oman có thể đóng vai trò trung gian tài chính, giúp xử lý thanh toán trong bối cảnh các lệnh trừng phạt quốc tế vẫn còn hiệu lực.
Việc thiết lập cơ chế thu phí được cho là phù hợp với mục tiêu của Iran về bồi thường kinh tế sau xung đột, đồng thời tạo nguồn lực cho quá trình tái thiết. Một số nguồn tin khu vực cho biết số tiền thu được có thể được sử dụng cho các hoạt động phục hồi trong nước.
Theo nhận định của Kpler, các doanh nghiệp vận tải biển và bảo hiểm nhiều khả năng sẽ chấp nhận chi trả phí để được đi qua Hormuz, bởi tốc độ thích ứng của thị trường thường nhanh hơn quá trình ra quyết định chính sách. Nhóm phân tích này cũng cho rằng, đối với phần lớn hoạt động xuất khẩu năng lượng của khu vực Vùng Vịnh, hiện không tồn tại tuyến đường thay thế khả thi nào.
Ở góc nhìn thuần túy tài chính, các chuyên gia đánh giá việc áp phí qua eo biển sẽ không tạo ra tác động đáng kể đối với nền kinh tế toàn cầu. Chẳng hạn, với mức phí khoảng 2 triệu USD cho một tàu chở 2 triệu thùng dầu, chi phí tăng thêm chỉ tương đương khoảng 1 USD cho mỗi thùng dầu.
Viện nghiên cứu Bruegel tại Brussels cho rằng gánh nặng chi phí này không trực tiếp dồn lên người tiêu dùng toàn cầu, mà chủ yếu ảnh hưởng đến các quốc gia xuất khẩu dầu ở Vùng Vịnh khi họ phải sử dụng tuyến hàng hải này. Do đó, các nước Trung Đông nhiều khả năng chỉ chấp nhận chi trả trong trường hợp mọi phương án thay thế khác đều bất lợi hơn.
Về mặt chính trị, Arab Saudi - quốc gia sản xuất dầu lớn nhất khu vực - đã bày tỏ sự ủng hộ đối với thỏa thuận ngừng bắn giữa Mỹ và Iran, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu đảm bảo Hormuz phải được duy trì thông suốt “không kèm bất kỳ hạn chế nào”. Trong khi đó, Tổng thống Mỹ Donald Trump coi việc khôi phục hoàn toàn hoạt động qua eo biển là ưu tiên hàng đầu, dù Nhà Trắng cũng khẳng định ông phản đối việc áp dụng cơ chế thu phí đối với tàu thuyền qua khu vực này.