Khám phá mới

Người Việt từng đánh bại đội quân hùng mạnh của Tần Thủy Hoàng vào triều đại nào?

Quân đội nhà Tần từng được xem là một trong những lực lượng quân sự hùng mạnh nhất thời cổ đại. Thế nhưng khi tiến xuống phương Nam, đội quân này lại vấp phải một cuộc kháng chiến kéo dài của người Việt cổ và cuối cùng phải chịu thất bại.

Sau khi hoàn tất việc thống nhất Trung Quốc vào năm 221 TCN, Tần Thủy Hoàng tiếp tục tìm cách mở rộng lãnh thổ. Ở phía Nam, ông cử tướng Đồ Thư chỉ huy quân đội tiến đánh vùng đất của người Việt cổ.

Theo những tư liệu được dẫn lại, quân Tần được chia thành 5 đạo quân với tổng số khoảng 500.000 người. Đây là lực lượng vượt trội so với khả năng quân sự của người Việt lúc bấy giờ.

Nhà Tần khi đó sở hữu nền quân sự phát triển, có nhiều loại vũ khí và phương tiện phục vụ chiến tranh, đồng thời tích lũy kinh nghiệm qua quá trình chinh phạt sáu nước chư hầu. Trong khi đó, các cộng đồng người Việt cổ vẫn dựa nhiều vào tổ chức bộ lạc và có lực lượng quân sự nhỏ hơn.

Tương quan lực lượng khiến việc đối đầu trực diện gần như không phải lựa chọn phù hợp. Vì vậy, người Việt đã lựa chọn cách đánh dựa vào địa hình và kéo dài cuộc chiến.

1559731799-877-qin-1559707026-width500height539

Rút vào rừng, đánh nhỏ để làm suy yếu quân Tần

Thay vì tập trung quân để giao chiến ngay từ đầu, người Việt rút vào vùng rừng núi, tránh đối đầu khi quân Tần còn giữ ưu thế về lực lượng.

Cách làm này không đồng nghĩa với việc từ bỏ kháng cự. Mục tiêu là tận dụng thời gian và địa hình để tìm cơ hội phản công.

Sách Hoài Nam tử ghi lại rằng người Việt “họ cùng nhau đặt người kiệt tuấn lên làm tướng để ban ngày lẩn trốn, đêm ra đánh quân Tần”.

Những cuộc tập kích diễn ra vào ban đêm, kết hợp với các trận đánh quy mô nhỏ, khiến quân Tần liên tục phải đối phó trong điều kiện bất lợi. Địa hình đồi núi cũng tạo thuận lợi cho lực lượng bản địa di chuyển, ẩn náu và tổ chức các đợt tấn công bất ngờ.

Một yếu tố khác là vấn đề hậu cần. Quân Tần phải duy trì một lực lượng rất lớn ở vùng đất xa căn cứ, trong khi việc cung cấp lương thực ngày càng khó khăn. Các cuộc đánh nhỏ kéo dài khiến quân đội xâm lược không thể nhanh chóng đạt mục tiêu.

images-motthegioi-vn-8443_cwlu

Sử ký của Tư Mã Thiên ghi nhận cuộc kháng chiến khiến quân Tần rơi vào tình trạng “lương thực bị tuyệt và thiếu, đóng binh ở đất vô dụng, tiến không được, thoái cũng không xong”.

Theo ghi chép này, tình trạng thiếu thốn kéo dài khiến quân Tần ngày càng suy yếu. Trong suốt khoảng 3 năm, binh sĩ phải chiến đấu và duy trì trạng thái căng thẳng liên tục. Hoài Nam tử mô tả mức độ khắc nghiệt: “đàn ông mặc áo giáp, đàn bà phải chuyên chở, khổ không sống nổi. Người ta phải thắt cổ trên cây dọc đường. Người chết chồng nhau”.

Chờ quân Tần suy yếu rồi mới đánh lớn

Chiến thuật của người Việt dựa trên việc tránh sử dụng toàn bộ lực lượng trong giai đoạn đầu, đồng thời tận dụng mạng lưới các chạ, chiềng và bộ lạc để duy trì cuộc kháng chiến.

Rừng núi trở thành lợi thế quan trọng. Những trận đánh nhỏ liên tiếp vừa gây tổn thất cho quân Tần vừa khiến lực lượng này gặp khó khăn trong việc duy trì nguồn lương thực.

Khi quân Tần đã suy kiệt cả về sức lực lẫn tinh thần, lực lượng người Việt mới chuyển sang tổ chức những cuộc tấn công lớn.

Theo các tư liệu được dẫn lại, Thục Phán là một trong những thủ lĩnh tiêu biểu trong giai đoạn này. Lực lượng kháng chiến tập hợp và tiến hành các cuộc phản công nhằm vào quân Tần.

Tướng Đồ Thư cuối cùng bị giết, khiến lực lượng Tần mất đi người chỉ huy chủ chốt. Quân Tần sau đó từng bước tan rã.

Sau khi Tần Thủy Hoàng qua đời, tình hình trong nước nhà Tần cũng trở nên bất ổn. Dưới thời Tần Nhị Thế, triều đình quyết định bãi binh vào năm 208 TCN, chấm dứt cuộc viễn chinh kéo dài ở phương Nam.

Cuộc kháng chiến của người Việt vì thế trở thành một trường hợp đáng chú ý trong lịch sử đối đầu giữa các cộng đồng ở phương Nam với đế chế Tần.

Thục Phán lập nước Âu Lạc

Sau cuộc kháng chiến chống quân Tần, Thục Phán lên ngôi, lấy hiệu An Dương Vương và lập nhà nước Âu Lạc.

Tượng_vua_An_Dương_Vương_tại_đền_Cổ_Loa,_Đông_Anh,_Hà_Nội

Kinh đô được đặt tại Cổ Loa, nay thuộc huyện Đông Anh, Hà Nội. Từ đây, Cổ Loa trở thành trung tâm chính trị của nhà nước Âu Lạc và là một trong những địa danh gắn liền với giai đoạn lịch sử tiếp theo của vùng đất Việt cổ.