Ngày nay, “phò mã” gần như được hiểu mặc định là cách gọi dành cho chồng của công chúa. Tuy nhiên, nếu trở về thời kỳ đầu của danh xưng này, “phò mã” hoàn toàn không liên quan đến hôn nhân hoàng gia mà vốn là tên một chức quan phụ trách ngựa và xe đi theo xa giá của hoàng đế.
Phải trải qua nhiều thế kỷ, chức quan này mới dần gắn với những người cưới công chúa và trở thành cách gọi quen thuộc như ngày nay.
Từ những cỗ xe đi theo xa giá
“Phò mã” thường được viết là 駙馬. Theo âm Hán Việt, cách đọc chính xác là “phụ mã”, trong đó “phò mã” là cách đọc quen thuộc trong tiếng Việt.
Chữ “phụ” 駙 có liên quan đến những con ngựa phụ, tức ngựa được bố trí đi kèm xe chính. Trong hệ thống xe ngựa của hoàng đế thời Hán, “phụ mã” được dùng để chỉ những con ngựa kéo các cỗ xe phụ đi theo xa giá.

Đến thời Hán Vũ Đế, triều đình đặt chức Phụ mã Đô úy (駙馬都尉). Hán thư ghi đây là một trong những chức vụ được thiết lập dưới thời Hán Vũ Đế cùng với Phụng xa Đô úy và Kỵ Đô úy. Người giữ chức Phụ mã Đô úy có nhiệm vụ “chưởng phụ mã”, tức phụ trách những con ngựa hoặc xe phụ.
Thông điển của Đỗ Hựu cũng ghi chức Phụ mã Đô úy được đặt từ thời Hán Vũ Đế, vào năm Nguyên Đỉnh thứ hai, tức năm 115 TCN.
Sự tồn tại của chức quan này gắn với cách tổ chức xa giá của hoàng đế thời xưa. Mỗi khi thiên tử xuất hành, đoàn xe không chỉ có một chiếc duy nhất mà còn có những xe đi kèm. Các xe phụ đảm nhận những nhiệm vụ nhất định trong đoàn xa giá, trong đó những con ngựa kéo xe được gọi là “phụ mã”.
Người quản lý số ngựa, xe này vì thế được gọi là Phụ mã Đô úy.
Ở thời Hán, chức vụ này chỉ đơn thuần là một chức quan. Người đảm nhiệm có thể xuất thân từ hoàng tộc, ngoại thích hoặc các gia đình quyền quý. Vì vậy, nếu gọi một người thời Hán Vũ Đế là Phụ mã Đô úy thì điều đó hoàn toàn chưa có nghĩa người này là con rể hoàng đế.
Khi chức quan bắt đầu gắn với công chúa
Mối liên hệ giữa Phụ mã Đô úy và chồng công chúa xuất hiện rõ hơn từ thời Ngụy - Tấn.
Một trường hợp thường được nhắc đến là Hà Yến, người nước Ngụy. Sau khi trở thành con rể nhà vua, ông được ban chức Phụ mã Đô úy. Về sau, một số người khác cưới công chúa cũng lần lượt được trao chức vụ này.
Đỗ Dự, danh tướng và học giả thời Tây Tấn, là một ví dụ khác. Sau khi kết hôn với Cao Lục công chúa, con gái Tấn Tuyên Đế Tư Mã Ý, ông được phong Phụ mã Đô úy. Vương Tế, con rể Tấn Văn Đế, cũng từng giữ chức này.
Tuy nhiên, ở giai đoạn đó, Phụ mã Đô úy vẫn là một chức quan chứ chưa hoàn toàn đồng nghĩa với thân phận chồng công chúa. Thông điển cho biết dưới thời Ngụy, chức này được sử dụng như một danh hiệu. Sang thời Ngụy - Tấn, việc những người kết hôn với công chúa thường được phong Phụ mã Đô úy ngày càng phổ biến.

Chính sự lặp lại của cách phong chức này khiến hai khái niệm dần gắn với nhau. Khi nhiều phò mã trong hoàng gia cùng mang chức Phụ mã Đô úy, “phụ mã” từ một chức quan liên quan đến xa giá bắt đầu trở thành dấu hiệu nhận diện thân phận con rể hoàng đế.
Đến thời Đường, mối liên hệ này càng rõ rệt. Theo Thông điển, nhà Đường khôi phục chức Phụ mã Đô úy và quy định những người cưới công chúa đều đảm nhiệm chức này, với phẩm trật tòng ngũ phẩm.
Từ đó, cách hiểu về “phụ mã” tiếp tục thay đổi. Người đời dần không còn liên tưởng đến nhiệm vụ quản lý những cỗ xe phụ của hoàng đế mà chủ yếu dùng từ này để chỉ chồng của công chúa.
Lấy công chúa không đồng nghĩa có quyền lực lớn
Dù mang thân phận đặc biệt, phò mã không phải lúc nào cũng có thực quyền tương xứng với địa vị gần gũi hoàng gia.
Chế độ nhà Minh là một ví dụ. Theo tài liệu của Cục Văn vật Bắc Kinh về mộ Đức Thanh công chúa và Phò mã Đô úy Lâm Nhạc, phò mã Đô úy dưới triều Minh không được tham dự chính sự, chủ yếu đảm nhận những công việc mang tính nghi lễ và phục vụ hoàng gia.

Họ vẫn được hưởng địa vị cùng chế độ đãi ngộ dành cho hoàng thân, nhưng khả năng tham gia vào quyền lực chính trị bị hạn chế. Vì vậy, việc trở thành phò mã không đồng nghĩa người chồng nghiễm nhiên có vị trí quan trọng trong bộ máy cai trị.
Nhà Thanh lại có cách gọi khác
Đến thời Thanh, chồng của công chúa thường được gọi bằng một danh xưng khác là “ngạch phụ”, thay vì “phò mã” như cách gọi phổ biến ở nhiều triều đại trước.
Nhà Thanh phân biệt Cố Luân công chúa và Hòa Thạc công chúa, do đó chồng của họ tương ứng mang danh hiệu Cố Luân ngạch phụ và Hòa Thạc ngạch phụ.
Ngoài những danh xưng chính thức, thư tịch cổ còn sử dụng một số cách gọi khác để chỉ người chồng của công chúa.
“Đế tế” là một cách gọi khá trực tiếp, trong đó “đế” chỉ hoàng đế, còn “tế” 婿 có nghĩa là con rể. Theo nghĩa đen, “đế tế” chính là con rể của hoàng đế.
“Chủ tế” cũng được sử dụng trong một số trường hợp, trong đó “chủ” gắn với công chúa còn “tế” mang nghĩa con rể. “Quốc tế” là một cách gọi khác có thể hiểu là con rể của quốc gia hoặc nhà vua.
Những cách gọi này không nhất thiết là tước hiệu chính thức mà có thể chỉ xuất hiện trong văn chương hoặc thư tịch nhằm mô tả thân phận của người kết hôn với công chúa.

“Phò mã” trong lịch sử Việt Nam
Tại Việt Nam, “phò mã” cũng trở thành cách gọi quen thuộc dành cho chồng của công chúa. Tư liệu triều Nguyễn cho thấy danh xưng Phò mã Đô úy từng được sử dụng chính thức.
Nguyễn Hanh, người kết hôn với Công chúa Hòa Thận, con gái vua Minh Mạng, là một trường hợp được ghi nhận. Vua Tự Đức từng phong Nguyễn Hanh chức Phò mã Đô úy, trong khi châu bản triều Nguyễn cũng sử dụng cách gọi “Phò mã Nguyễn Hanh”.
Tư liệu của Trung tâm Lưu trữ quốc gia về Công chúa An Thường, con gái vua Minh Mạng, cũng nhiều lần dùng từ “phò mã” khi nhắc đến người chồng của bà.
Như vậy, danh xưng quen thuộc dành cho chồng công chúa ngày nay thực chất có nguồn gốc từ một chức quan liên quan đến hệ thống xe ngựa của hoàng đế. Chính việc các chàng rể hoàng gia nhiều lần được phong chức Phụ mã Đô úy qua các triều đại đã khiến tên gọi này dần chuyển nghĩa và tồn tại với cách hiểu phổ biến cho đến ngày nay.