Loài vật bé nhỏ đã ‘cứu’ châu Âu khỏi họa diệt vong bởi đội quân Mông Cổ của Thành Cát Tư Hãn
Thế kỷ XIII, vó ngựa Mông Cổ từng khiến nhiều vương quốc ở châu Á và châu Âu phải dè chừng. Từ một liên minh các bộ lạc trên thảo nguyên, người Mông Cổ nhanh chóng xây dựng một đế chế rộng lớn và liên tiếp mở những chiến dịch quân sự quy mô chưa từng có.
Đặc biệt, cuộc tiến quân về phía Tây trong thế kỷ XIII đã đưa quân Mông Cổ đến tận Đông và Trung Âu. Tuy nhiên, dù từng giành nhiều thắng lợi, họ cuối cùng vẫn không thể biến châu Âu thành phần lãnh thổ hoàn toàn nằm dưới quyền kiểm soát của đế chế.
Từ Thiết Mộc Chân đến Thành Cát Tư Hãn
Thành Cát Tư Hãn, tên thật là Thiết Mộc Chân, trải qua tuổi thơ nhiều biến động. Sau khi cha qua đời, gia đình ông mất vị thế và phải đối mặt với cuộc sống khắc nghiệt trên thảo nguyên.
Những trải nghiệm đó góp phần hình thành quan điểm về việc liên kết các bộ lạc. Thay vì chỉ dựa vào quan hệ huyết thống, Thiết Mộc Chân chú trọng thu phục những người có khả năng và lòng trung thành, đồng thời đưa cả những nhóm từng là đối thủ vào lực lượng của mình.
Năm 1206, sau quá trình tranh đấu và liên minh kéo dài, Thiết Mộc Chân thống nhất phần lớn các bộ lạc Mông Cổ và được tôn làm Thành Cát Tư Hãn.
Từ đây, các cuộc chinh phạt mở rộng nhanh chóng. Quân Mông Cổ nổi tiếng với khả năng cơ động cao, sử dụng kỵ binh thành thạo và tổ chức những cuộc hành quân trên khoảng cách rất xa.
Đến những năm cuối đời Thành Cát Tư Hãn, lãnh thổ do người Mông Cổ kiểm soát đã trải rộng từ Đông Á sang Trung Á và tiến tới khu vực Trung Đông.
Cánh quân Mông Cổ lần đầu tiến về phía Đông Âu
Trong các chiến dịch về phía Tây, hai tướng Triết Biệt và Tốc Bất Đài từng chỉ huy một lực lượng lớn tiến qua khu vực Kavkaz, sau đó tiến vào các vùng đất của người Rus'.
Quân Mông Cổ vượt qua Kavkaz, giao chiến với nhiều lực lượng địa phương rồi tiến sâu vào vùng Đông Âu. Năm 1223, họ đánh bại liên quân Rus' và Cuman trong trận sông Kalka.
Đây chưa phải một cuộc chinh phục châu Âu trên quy mô toàn diện. Sau chiến dịch trinh sát và quân sự kéo dài, lực lượng Mông Cổ rút về phía Đông.
Thành Cát Tư Hãn qua đời năm 1227. Việc mở rộng về phía Tây sau đó tiếp tục dưới thời những người kế vị.
Cuộc đại chinh phạt châu Âu năm 1236
Dưới thời Oa Khoát Đài, người Mông Cổ khởi động một chiến dịch lớn về phía Tây từ năm 1236.
Lực lượng do Bạt Đô cùng các tướng lĩnh Mông Cổ chỉ huy tiến qua vùng Volga, chinh phục nhiều lãnh địa của người Rus' rồi tiếp tục hướng về Trung Âu.
Quân Mông Cổ lần lượt tiến vào Ba Lan, Hungary và nhiều khu vực khác. Năm 1241, họ giành thắng lợi trước các lực lượng châu Âu tại Legnica ở Ba Lan và Mohi ở Hungary.
Từ Hungary, quân Mông Cổ tiếp tục tiến về phía Tây. Điều này khiến nhiều vương quốc châu Âu lo ngại rằng lực lượng Mông Cổ có thể tiếp tục mở rộng lãnh thổ.
Tuy nhiên, đến năm 1242, quân Mông Cổ bắt đầu rút khỏi Trung Âu.
Có phải “muỗi sốt rét” đã đánh bại quân Mông Cổ?
Một cách giải thích từng được nhắc đến là điều kiện tự nhiên và dịch bệnh đã gây khó khăn cho quân Mông Cổ.
Khi tiến vào châu Âu, lực lượng này phải hoạt động trong những môi trường rất khác so với thảo nguyên Trung Á. Địa hình, thời tiết, nguồn nước và điều kiện đồng cỏ đều ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng duy trì một đội quân chủ yếu dựa vào ngựa.
Sốt rét và các bệnh truyền nhiễm khác cũng từng xuất hiện ở nhiều khu vực châu Âu thời Trung cổ. Muỗi truyền bệnh vì thế được nhắc đến trong một số cách giải thích về những khó khăn mà quân Mông Cổ phải đối mặt.
Tuy nhiên, việc khẳng định muỗi sốt rét là nguyên nhân khiến quân Mông Cổ thất bại ở châu Âu là quá đơn giản. Các nhà nghiên cứu lịch sử còn đưa ra nhiều yếu tố khác để giải thích cuộc rút quân năm 1242.
Cái chết của Oa Khoát Đài và vấn đề kế vị
Một trong những sự kiện quan trọng xảy ra vào cuối năm 1241 là việc Đại Hãn Oa Khoát Đài qua đời.
Cái chết của vị Đại Hãn khiến vấn đề kế vị trở thành ưu tiên đối với giới lãnh đạo Mông Cổ. Một bộ phận lực lượng và các nhân vật quyền lực phải trở về để tham gia quá trình tranh giành quyền lực và tổ chức triều đình.
Đây là một trong những cách giải thích phổ biến cho việc chiến dịch ở Trung Âu không tiếp tục được đẩy sâu hơn về phía Tây.
Bên cạnh đó, người Mông Cổ cũng gặp những vấn đề thực tế khi duy trì một đội quân lớn ở khoảng cách rất xa trung tâm đế chế. Địa hình rừng, sông ngòi, pháo đài kiên cố và hệ thống phòng thủ của các quốc gia châu Âu cũng khác đáng kể so với những vùng thảo nguyên mà kỵ binh Mông Cổ quen thuộc.
Không giống một trận đánh đơn lẻ, việc chinh phục và kiểm soát lâu dài toàn bộ châu Âu đòi hỏi nguồn nhân lực, hậu cần và khả năng duy trì quyền lực trên một vùng lãnh thổ rộng lớn.
Vì sao người Mông Cổ không chinh phục toàn bộ châu Âu?
Thành công của quân Mông Cổ tại Đông và Trung Âu là không thể phủ nhận, nhưng từ những thắng lợi quân sự đến việc kiểm soát lâu dài cả một lục địa là hai vấn đề hoàn toàn khác nhau.
Sau năm 1242, người Mông Cổ vẫn duy trì ảnh hưởng mạnh tại Đông Âu thông qua Kim Trướng Hãn quốc. Tuy nhiên, họ không tiếp tục một chiến dịch chinh phục toàn bộ Tây Âu.
Dịch bệnh, điều kiện tự nhiên, địa hình, hậu cần, hệ thống thành trì và phòng thủ của các quốc gia châu Âu, cùng những biến động quyền lực bên trong đế chế Mông Cổ đều có thể được xem là những yếu tố góp phần hạn chế khả năng tiến xa hơn của họ.
Đế chế Mông Cổ sau đó ngày càng bị chia tách thành những hãn quốc và xảy ra nhiều cuộc tranh chấp quyền lực. Đến thế kỷ XIV, sức mạnh của đế chế thống nhất suy giảm rõ rệt.
Vì vậy, câu chuyện về “những con muỗi đã cứu châu Âu” có thể tạo nên một hình ảnh thú vị, nhưng lịch sử cho thấy việc quân Mông Cổ không thể chinh phục toàn bộ châu Âu là kết quả của nhiều yếu tố đan xen, thay vì chỉ do một loài côn trùng hay một căn bệnh.