Thế giới

Eo biển Hormuz và giá dầu Iran gây áp lực thị trường châu Á, khủng hoảng tài chính 1997 có lặp lại?

 

Diễn biến giá dầu Iran cùng nguy cơ gián đoạn qua eo biển Hormuz đang tạo áp lực lớn lên thị trường châu Á, trong bối cảnh lạm phát năng lượng gia tăng và dòng vốn biến động mạnh. Một tháng sau chuỗi gián đoạn nguồn cung dầu quy mô lớn, câu hỏi về khả năng lặp lại khủng hoảng tài chính châu Á 1997 lại được đặt ra, dù nhiều chuyên gia cho rằng bối cảnh hiện tại đã thay đổi đáng kể.

Thị trường châu Á chịu tác động từ giá dầu Iran và eo biển Hormuz

Thị trường châu Á đang ghi nhận những biến động mạnh khi giá dầu Iran tăng cao trong bối cảnh rủi ro địa chính trị quanh eo biển Hormuz. Tuyến vận tải năng lượng chiến lược này hiện vận chuyển khoảng một phần ba lượng dầu thô toàn cầu, khiến mọi gián đoạn đều tác động trực tiếp đến chi phí năng lượng trong khu vực.

Sự leo thang của giá dầu Iran đã kéo theo lạm phát năng lượng tại nhiều nền kinh tế châu Á. Giá nhiên liệu vận tải, dầu diesel và nhiên liệu hàng không tăng nhanh, tạo sức ép lên chi phí sản xuất và tiêu dùng. Tại một số quốc gia Đông Nam Á, tình trạng thiếu hụt cục bộ đã xuất hiện, buộc chính phủ phải đưa ra biện pháp kiểm soát phân phối năng lượng.

Ở Thái Lan, các cơ quan quản lý đã áp dụng cơ chế phân bổ xăng dầu theo hạn mức. Philippines cũng ghi nhận mức tăng giá nhiên liệu mạnh, dẫn đến việc ban bố tình trạng khẩn cấp năng lượng. Những diễn biến này khiến thị trường châu Á trở nên nhạy cảm hơn với biến động giá dầu Iran và rủi ro eo biển Hormuz.

Các đồng tiền trong khu vực cũng chịu áp lực khi lạm phát năng lượng gia tăng, làm dấy lên lo ngại về dòng vốn rút ra. Một số ngân hàng trung ương đã phải điều chỉnh chính sách tiền tệ và sử dụng dự trữ ngoại hối để ổn định tỷ giá, trong bối cảnh chi phí nhập khẩu năng lượng tăng nhanh.

Tuy nhiên, khác với các giai đoạn trước, thị trường châu Á hiện có nền tảng dự trữ tài chính tốt hơn. Điều này giúp giảm bớt nguy cơ khủng hoảng dây chuyền, dù áp lực từ giá dầu Iran và eo biển Hormuz vẫn đang duy trì mức độ rủi ro cao đối với lạm phát năng lượng trong ngắn hạn.

dầu 1s

So sánh khủng hoảng tài chính châu Á 1997 và cấu trúc hiện nay

Nhiều phân tích đã đặt bối cảnh hiện tại cạnh khủng hoảng tài chính châu Á 1997 để tìm điểm tương đồng và khác biệt. Khi đó, các nền kinh tế khu vực chịu cú sốc tài chính do dòng vốn ngắn hạn đảo chiều, trong khi hệ thống tỷ giá cố định khiến áp lực trở nên nghiêm trọng hơn.

Trong khủng hoảng tài chính châu Á, nợ ngoại tệ ngắn hạn tăng cao và dự trữ ngoại hối hạn chế đã khiến nhiều quốc gia rơi vào vòng xoáy mất giá tiền tệ. Khi dòng vốn quốc tế rút đi, các nền kinh tế như Thái Lan, Indonesia và Philippines buộc phải phá giá đồng nội tệ, dẫn đến suy thoái sâu rộng.

Ngược lại, trong bối cảnh hiện nay, cú sốc liên quan đến giá dầu Iran và eo biển Hormuz chủ yếu là cú sốc nguồn cung. Điều này khiến lạm phát năng lượng trở thành yếu tố trung tâm, thay vì khủng hoảng tài chính châu Á do mất cân đối tài khoản vốn như năm 1997.

Các chuyên gia cho rằng cấu trúc thị trường châu Á đã thay đổi đáng kể. Dự trữ ngoại hối của nhiều quốc gia đã tăng mạnh, trong đó có Hàn Quốc, Indonesia và Thái Lan. Hệ thống tỷ giá linh hoạt hơn giúp giảm áp lực bảo vệ đồng tiền bằng dự trữ, qua đó hạn chế nguy cơ sụp đổ tài chính.

Thị trường trái phiếu nội địa cũng phát triển sâu hơn, tạo ra nguồn vốn ổn định hơn cho các chính phủ và doanh nghiệp. Điều này giúp thị trường châu Á giảm phụ thuộc vào vốn ngắn hạn từ bên ngoài, yếu tố từng góp phần làm trầm trọng khủng hoảng tài chính châu Á trước đây.

Tuy nhiên, dù cấu trúc đã cải thiện, các chuyên gia vẫn theo dõi sát tác động lan tỏa từ giá dầu Iran và nguy cơ gián đoạn eo biển Hormuz. Lạm phát năng lượng hiện được xem là rủi ro chính, có thể ảnh hưởng đến tăng trưởng nếu kéo dài.

Rủi ro lạm phát năng lượng và triển vọng thị trường châu Á

Lạm phát năng lượng đang trở thành thách thức lớn nhất đối với thị trường châu Á trong bối cảnh giá dầu Iran duy trì ở mức cao và rủi ro eo biển Hormuz chưa được giải tỏa. Chi phí nhập khẩu năng lượng tăng nhanh đang tạo áp lực lên cán cân thương mại của nhiều nền kinh tế.

Một số quốc gia có nền tảng vững hơn như Singapore, Malaysia và Trung Quốc được đánh giá ít chịu tác động trực tiếp hơn. Nhờ đa dạng nguồn cung năng lượng và dự trữ tài chính ổn định, các nền kinh tế này có khả năng chống chịu tốt hơn trước biến động giá dầu Iran và lạm phát năng lượng.

Dù vậy, không quốc gia nào hoàn toàn miễn nhiễm. Thị trường châu Á vẫn có mức độ phụ thuộc cao vào năng lượng nhập khẩu, khiến mọi biến động tại eo biển Hormuz đều có thể nhanh chóng lan rộng. Điều này tạo ra trạng thái nhạy cảm kéo dài đối với giá cả và chính sách tiền tệ.

Một số nhà kinh tế nhận định rằng, khác với khủng hoảng tài chính châu Á, hiện tượng này mang tính “sốc vật chất” nhiều hơn là “sốc tài chính”. Nghĩa là thay vì sụp đổ hệ thống tài chính, nền kinh tế đối mặt trực tiếp với thiếu hụt hàng hóa và lạm phát năng lượng.

Trong dài hạn, bài toán lớn nhất đối với thị trường châu Á là khả năng duy trì tăng trưởng trong môi trường giá dầu Iran biến động và eo biển Hormuz tiềm ẩn rủi ro. Nếu lạm phát năng lượng kéo dài, các ngân hàng trung ương có thể buộc phải duy trì chính sách tiền tệ thắt chặt, ảnh hưởng đến đầu tư và tiêu dùng.

Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cũng cho rằng nền tảng hiện tại của khu vực mạnh hơn giai đoạn khủng hoảng tài chính châu Á. Dự trữ ngoại hối dồi dào, cơ cấu nợ ổn định hơn và hệ thống tài chính minh bạch hơn giúp giảm nguy cơ lan rộng của cú sốc.

 

Vấn đề then chốt vẫn nằm ở diễn biến giá dầu Iran và tình hình eo biển Hormuz trong thời gian tới. Nếu căng thẳng hạ nhiệt, lạm phát năng lượng có thể giảm dần, giúp thị trường châu Á ổn định trở lại. Ngược lại, nếu gián đoạn kéo dài, áp lực kinh tế sẽ gia tăng đáng kể, dù không nhất thiết dẫn đến một khủng hoảng tài chính châu Á mới.