Vị danh tướng của nước ta có biệt tài uống rượu bằng mũi, giỏi ngoại ngữ nhất nhì sử Việt
Những giai thoại về vị tướng này không chỉ xoay quanh chiến trận mà còn có câu chuyện ông sử dụng ngoại ngữ, am hiểu phong tục các dân tộc và thậm chí uống rượu bằng mũi để thu phục một thủ lĩnh đang chống lại triều đình.
Chiêu Văn Vương Trần Nhật Duật (1255-1330) là con trai thứ sáu của vua Trần Thái Tông. Đại Việt sử ký toàn thư ghi ông sinh ngày 10 tháng 4 năm Ất Mão (1255). Ngay từ khi mới sinh, ông đã có dung mạo khác thường nên được vua cha đặt tên Trần Nhật Duật và phong hiệu Chiêu Văn Vương.
Một mình đến gặp thủ lĩnh nổi loạn
Năm 1280, Trịnh Giác Mật tập hợp lực lượng ở đạo Đà Giang, vùng Tây Bắc, nổi lên chống lại triều đình. Trong bối cảnh nhà Nguyên cũng đang chuẩn bị lực lượng tiến đánh Đại Việt, triều đình nhà Trần cần nhanh chóng giải quyết tình hình tại khu vực này.
Vua Trần Nhân Tông cử Trần Nhật Duật, khi ấy mới 27 tuổi, làm An phủ sứ Đà Giang.
Trịnh Giác Mật biết quân triều đình đến nên tìm cách thuyết phục Trần Nhật Duật đến gặp mình, hứa sẽ quy thuận nếu ông đi một mình. Các tướng lĩnh đều can ngăn vì lo đây là kế phục kích, nhưng Trần Nhật Duật vẫn một mình cưỡi ngựa đến trại đối phương, chỉ mang theo vài tiểu đồng.
Đối diện với đội quân cố tình phô trương gươm giáo để thị uy, ông vẫn giữ thái độ bình thản. Đáng chú ý, Trần Nhật Duật không sử dụng ngôn ngữ của triều đình mà trực tiếp giao tiếp bằng tiếng nói của người Đà Giang, đồng thời sử dụng đúng phong tục địa phương.
Ông nói với Trịnh Giác Mật: "Lũ tiểu đồng của ta khi đi đường thì nóng tai trái, vào đây thì nóng tai phải, cũng bởi Trịnh thủ lĩnh đối xử với ta quá trọng đãi đây".
Khả năng hiểu tiếng nói và phong tục địa phương khiến Trịnh Giác Mật cùng các đầu mục bất ngờ.
Đến lúc uống rượu, Trịnh Giác Mật đưa chén mời với ý thách thức. Trần Nhật Duật không hề nao núng. Ông ăn thịt theo cách của người địa phương rồi cầm gáo rượu bầu rót thẳng vào mũi và uống thành thạo.
Chứng kiến hành động này, Trịnh Giác Mật thốt lên: "Chiêu Văn Vương là anh em với ta".
Trần Nhật Duật đáp lại: "Chúng ta xưa nay vẫn là anh em", rồi sai người mở tráp, lấy những chiếc vòng bạc trao cho các đầu mục.
Đây là vật dùng trong nghi lễ kết nghĩa của người địa phương. Trịnh Giác Mật cùng những người đứng đầu Đà Giang vui vẻ tiếp nhận và chấp thuận quy thuận triều đình.
Vụ việc được giải quyết mà không xảy ra giao tranh.

Người từng khiến sứ thần tưởng là người Hán
Khả năng sử dụng ngôn ngữ của Trần Nhật Duật được cho là đã bộc lộ từ khi ông còn trẻ. Ông học tiếng Tống, tiếng Chiêm Thành và tìm hiểu sâu về phong tục, tập quán của các cộng đồng lân cận.
Khi mới khoảng 20 tuổi, triều đình đã giao cho ông phụ trách những công việc liên quan đến các dân tộc và nước láng giềng.
Một lần, sứ thần nước Sách Mã Tích, tên cổ của Singapore, sang Đại Việt. Triều đình lúc đó không tìm được người phiên dịch. Trần Nhật Duật biết chuyện liền đến gặp sứ thần và trò chuyện bằng chính ngôn ngữ của họ.
Khi có người hỏi vì sao ông biết tiếng nước này, Trần Nhật Duật giải thích: "Thời vua Thái Tông, sứ nước ấy sang, nhân có giao du với họ nên hiểu được đôi chút tiếng nước họ".
Ông cũng thường trực tiếp trò chuyện với sứ thần nhà Nguyên thay vì hoàn toàn thông qua phiên dịch. Khi các sứ thần trở về nơi nghỉ, ông còn dắt tay họ cùng đi, uống rượu và trò chuyện thân mật.
Khả năng sử dụng tiếng Hán cùng vốn hiểu biết về văn hóa Trung Hoa khiến một số sứ thần nhà Nguyên từng tưởng rằng Trần Nhật Duật là người Hán di cư sang Đại Việt.
Vua Trần Nhân Tông cũng từng nói đùa với ông: "Chú Chiêu Văn có lẽ là kiếp sau của người phiên lạc nên mới giỏi tiếng các nước đó".
Vị tướng lập nhiều công trong cuộc kháng chiến chống Nguyên
Trần Nhật Duật không chỉ nổi tiếng về ngoại giao và ngôn ngữ. Ông còn là một trong những tướng lĩnh quan trọng của nhà Trần trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên - Mông.
Cuối tháng 4 năm 1285, ông trực tiếp chỉ huy quân đội nhà Trần đánh bại lực lượng của Toa Đô tại cửa Hàm Tử.
Đại Việt sử ký toàn thư từng ghi nhận: "Công đánh giặc Nguyên, Nhật Duật lập được nhiều hơn cả".
Về sau, dưới thời Trần Minh Tông, ông được phong Tá Thánh thái sư. Đến đời Trần Hiến Tông, ông được phong Chiêu Văn đại vương.
Dù giữ chức vụ cao và trải qua bốn đời vua, Trần Nhật Duật vẫn được mô tả là người thận trọng, điềm đạm và không dựa vào quyền thế để áp đặt người khác.
Giữ phép nước ngay cả với người trong nhà
Một câu chuyện khác cho thấy cách Trần Nhật Duật xử lý công việc là việc ông không vì tình riêng mà thay đổi nguyên tắc.
Vợ ông, Trịnh Túc phu nhân, từng nhờ ông giải quyết một việc riêng. Ở nhà, ông chỉ giả vờ đồng ý. Nhưng khi ra phủ, thư ký trình lại đúng việc đó, ông không chấp thuận.
Trong phủ, ông cũng không dùng roi vọt để đánh gia nô. Nếu cần xử phạt, ông luôn nêu rõ lỗi trước.
Có lần một gia tỳ của ông bị kiện với Quốc phụ thượng tể Trần Quốc Chẩn. Quốc Chẩn sai người đến bắt. Gia tỳ chạy vào trong phủ, người được phái đi bắt đuổi theo và trói lại ngay giữa nhà.
Phu nhân thấy vậy liền nói: "Ông là tể tướng mà Bình chương cũng là tể tướng, chỉ vì ân chúa nhân từ nhu nhược nên người ta mới coi khinh đến nước này".
Trần Nhật Duật vẫn bình thản, chỉ sai người nói với gia tỳ: "Ngươi cứ ra, đâu đâu cũng đều có phép nước".
Năm 1330, Trần Nhật Duật qua đời ở tuổi 75. Ông để lại dấu ấn trên nhiều phương diện, từ chiến trường, ngoại giao đến ngôn ngữ và văn hóa, trong giai đoạn nhà Trần đứng trước những cuộc chiến lớn với quân Mông - Nguyên.
Tên tuổi Chiêu Văn Vương vì thế thường được nhắc đến như một nhân vật có sự nghiệp trải rộng cả văn lẫn võ trong lịch sử Đại Việt.