Kế hoạch nâng dự trữ xăng dầu lên 90 ngày: Vốn từ đâu, kho bể ra sao, nguồn cung sẽ thay đổi thế nào?
Việc tiệm cận mức dự trữ xăng dầu theo khuyến nghị của IEA đang đặt ra nhiều thách thức đối với xăng dầu Việt Nam, từ áp lực vốn, hệ thống kho bể xăng dầu đến khả năng đảm bảo ổn định nguồn cung xăng dầu trong dài hạn. Theo giới chuyên gia, đây là bài toán mang tính chiến lược, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước và doanh nghiệp để nâng mức dự trữ lên 60–90 ngày, thay vì chỉ 20–30 ngày như hiện nay.
Hệ thống dự trữ xăng dầu Việt Nam và mức “đệm” còn mỏng
Hiện nay, xăng dầu Việt Nam đang vận hành theo mô hình ba tầng gồm: dự trữ quốc gia, dự trữ thương mại và dự trữ tại các nhà máy lọc dầu. Trong đó, mỗi tầng đều đóng vai trò nhất định trong việc đảm bảo nguồn cung xăng dầu, nhưng mức độ liên kết còn hạn chế.
Lớp đầu tiên là dự trữ xăng dầu quốc gia, sử dụng ngân sách Nhà nước để hình thành kho dự phòng chiến lược. Tuy nhiên, quy mô hiện vẫn nhỏ, chủ yếu mang tính ứng cứu ngắn hạn khi thị trường biến động, chưa đủ để can thiệp sâu vào cân đối cung – cầu.
Tầng thứ hai là dự trữ thương mại, chiếm tỷ trọng lớn nhất trong toàn hệ thống. Các doanh nghiệp đầu mối chịu trách nhiệm duy trì lượng tồn kho theo quy định. Tuy vậy, việc tích trữ dài hạn lại chịu ảnh hưởng mạnh từ chi phí vốn và biến động giá, khiến nhiều doanh nghiệp có xu hướng giảm tồn kho để hạn chế rủi ro tài chính.
Tầng thứ ba là dự trữ sản xuất tại các nhà máy lọc dầu. Dù góp phần ổn định nguồn cung, lượng tồn kho tại đây chủ yếu phục vụ vận hành, không phải mục tiêu chiến lược dài hạn.
Tổng hợp ba lớp, nhiều đánh giá cho thấy mức dự trữ xăng dầu của Việt Nam hiện chỉ tương đương 20–30 ngày nhập ròng. Con số này thấp hơn nhiều so với thông lệ quốc tế và cho thấy “tấm đệm an ninh năng lượng” còn khá mỏng.
IEA và khoảng cách chuẩn 90 ngày với xăng dầu Việt Nam
Theo khuyến nghị của IEA, các quốc gia nên duy trì mức dự trữ xăng dầu tối thiểu 90 ngày nhập khẩu ròng nhằm đảm bảo an ninh năng lượng trước các cú sốc toàn cầu. Đây là tiêu chuẩn được nhiều nền kinh tế lớn áp dụng để bảo vệ nguồn cung xăng dầu trong các tình huống khẩn cấp.
Tại nhóm nước OECD, tiêu chuẩn 90 ngày gần như bắt buộc. Một số quốc gia như Nhật Bản hay Hàn Quốc thậm chí còn duy trì mức cao hơn, từ 150 đến 200 ngày, nhờ hệ thống kho bể xăng dầu quy mô lớn và cơ chế tài chính ổn định.
So sánh với chuẩn của IEA, mức 20–30 ngày của xăng dầu Việt Nam cho thấy khoảng cách đáng kể. Điều này đồng nghĩa nền kinh tế dễ bị ảnh hưởng hơn khi xảy ra gián đoạn nhập khẩu hoặc biến động địa chính trị toàn cầu.
Theo các chuyên gia, việc phụ thuộc nhiều vào dự trữ thương mại khiến hệ thống thiếu tính bền vững. Doanh nghiệp vận hành theo lợi nhuận nên khó duy trì lượng tồn kho lớn trong thời gian dài, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược dự trữ xăng dầu quốc gia.
Kho bể xăng dầu và nút thắt hạ tầng trong dự trữ
Một trong những rào cản lớn nhất hiện nay là hệ thống kho bể xăng dầu. Phần lớn kho hiện nay có quy mô nhỏ, phân tán và phục vụ mục tiêu kinh doanh ngắn hạn, chưa đáp ứng yêu cầu tích trữ chiến lược dài ngày.
Việt Nam hiện chưa sở hữu nhiều kho dự trữ quy mô lớn mang tính quốc gia như các nước phát triển. Trong khi đó, những mô hình tiên tiến thường xây dựng kho chứa có dung tích hàng triệu mét khối, đủ để đảm bảo nguồn cung xăng dầu ổn định trong nhiều tháng mà không phụ thuộc thị trường.
Việc thiếu hạ tầng đồng bộ khiến toàn bộ hệ thống dự trữ xăng dầu phụ thuộc lớn vào tồn kho doanh nghiệp. Khi giá dầu thế giới biến động mạnh, doanh nghiệp có xu hướng giảm lượng lưu trữ để tránh thua lỗ, kéo theo nguy cơ suy giảm nguồn cung trong nước đúng thời điểm nhạy cảm.
Theo các chuyên gia, để cải thiện tình trạng này, cần tái cấu trúc toàn bộ hệ thống, trong đó Nhà nước đóng vai trò dẫn dắt, đồng thời phối hợp với khu vực tư nhân trong đầu tư và vận hành kho bể xăng dầu chiến lược.
Kịch bản nâng dự trữ lên 60–90 ngày và tác động thị trường
Nếu Việt Nam nâng mức dự trữ xăng dầu lên 60–90 ngày theo khuyến nghị của IEA, thị trường năng lượng sẽ có nhiều thay đổi đáng kể.
Trước hết, khả năng đảm bảo nguồn cung xăng dầu sẽ ổn định hơn trước các biến động toàn cầu. Khi xảy ra gián đoạn nhập khẩu, hệ thống dự trữ đủ lớn sẽ đóng vai trò “bộ đệm”, giúp duy trì lưu thông hàng hóa trong thời gian dài.
Thứ hai, cơ quan quản lý sẽ có thêm dư địa điều tiết giá. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào giá thế giới, có thể sử dụng nguồn dự trữ xăng dầu để điều hòa cung – cầu, hạn chế biến động giá đột ngột.
Thứ ba, tâm lý thị trường sẽ ổn định hơn. Khi người dân và doanh nghiệp tin tưởng vào khả năng đảm bảo nguồn cung xăng dầu, tình trạng đầu cơ và tích trữ có thể giảm đáng kể.
Tuy nhiên, để đạt mục tiêu này, Việt Nam cần giải quyết đồng thời nhiều vấn đề như vốn đầu tư, quy hoạch đất đai và phát triển hệ thống kho bể xăng dầu quy mô lớn. Đây là bài toán dài hạn, đòi hỏi chiến lược tổng thể giữa Nhà nước và khu vực tư nhân.
Các chuyên gia nhấn mạnh, nâng mức dự trữ xăng dầu không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn liên quan trực tiếp đến an ninh năng lượng quốc gia, trong bối cảnh thị trường toàn cầu ngày càng biến động khó lường.