Chính phủ yêu cầu triển khai thí điểm sàn giao dịch tài sản mã hóa trước ngày 28/2, đánh dấu bước chuyển quan trọng trong quá trình đưa thị trường giao dịch tài sản mã hóa vào khuôn khổ pháp lý. Động thái này được kỳ vọng sẽ chấm dứt tình trạng “vùng xám” kéo dài nhiều năm, đồng thời thiết lập cơ chế sàng lọc rủi ro nhằm bảo vệ nhà đầu tư.
Sau thời gian dài phát triển mạnh nhưng gần như nằm ngoài sự giám sát chính thức, thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam đang tiến gần tới một giai đoạn quản lý mới. Tại Nghị quyết số 23 về phiên họp Chính phủ thường kỳ tháng 1, Chính phủ đã yêu cầu triển khai chương trình thí điểm sàn giao dịch giao dịch tài sản mã hóa trước hạn chót 28/2.
Yêu cầu này nối tiếp Nghị quyết 05/2025/NQ-CP ban hành tháng 9/2025 về chương trình thí điểm kéo dài 5 năm, cùng với Quyết định 96/QĐ-BTC tháng 1/2026 của Bộ Tài chính hướng dẫn quy trình cấp phép. Theo đánh giá của giới chuyên gia, thay vì cấm hoàn toàn hoặc buông lỏng quản lý, Việt Nam lựa chọn con đường trung dung: kiểm soát có điều kiện, từng bước “lọc” thị trường. Trọng tâm của chiến lược là thiết lập hệ thống phòng vệ trước khi chính thức khơi thông dòng vốn.
Kết thúc giai đoạn “vô chủ quản”
Những biến cố quốc tế, đặc biệt là sự sụp đổ của nhiều nền tảng giao dịch lớn, đã cho thấy hệ lụy của một thị trường thiếu giám sát. Tại Việt Nam, phần lớn nhà đầu tư cá nhân lâu nay giao dịch thông qua các sàn xuyên biên giới, nơi cơ chế bảo vệ gần như không tồn tại.
Tiến sĩ Nguyễn Nhật Minh, giảng viên ngành Kinh doanh ứng dụng blockchain tại Đại học RMIT Việt Nam, cho rằng rủi ro lớn nhất của thị trường trong nước nằm ở tình trạng vận hành kéo dài mà không có chủ thể chịu trách nhiệm cuối cùng. Khi xảy ra sự cố như sàn phá sản, lừa đảo rút thanh khoản hoặc thao túng giá, nhà đầu tư gần như không có công cụ pháp lý để tự vệ. Trong khi đó, cơ quan quản lý cũng thiếu dữ liệu và thẩm quyền can thiệp.
Trong bối cảnh này, Nghị quyết 05 được xem như bước đi nền tảng nhằm tháo gỡ các điểm nghẽn then chốt. Trước hết là xóa bỏ khoảng trống pháp lý, xác định rõ đầu mối quản lý. Tiếp đến là hình thành hệ thống trung gian được cấp phép, bao gồm tổ chức lưu ký, tự doanh và đơn vị vận hành sàn, nhằm tạo cơ chế kiểm soát rủi ro.
Bên cạnh đó, chính sách mới hướng tới việc đưa tài sản mã hóa về lưu ký trong nước thay vì để dòng tiền phân tán trên các nền tảng quốc tế. Hoạt động quảng bá, tiếp thị cũng sẽ chịu sự giám sát chặt chẽ hơn để hạn chế gian lận. Ngoài ra, giao dịch bắt buộc bằng đồng Việt Nam và tuân thủ quy định phòng chống rửa tiền, nghĩa vụ thuế được xem là trụ cột của khung quản lý mới.
Theo ví von của Tiến sĩ Minh, nếu muốn xây dựng một thị trường minh bạch, điều quan trọng là hoàn thiện “két sắt và hàng rào” trước khi mở “chợ”.
Cân bằng giữa mở cửa và kiểm soát rủi ro
Thiết kế một sàn giao dịch hợp pháp không chỉ dừng ở việc cấp phép, mà còn đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa phát triển thị trường và đảm bảo an ninh tài chính. Tinh thần thận trọng này được thể hiện rõ trong Nghị quyết 05 khi quy định các tài sản mã hóa phát hành mới chỉ được chào bán cho nhà đầu tư nước ngoài.
Tiến sĩ Lê Hồng Hạnh, giảng viên ngành Tài chính tại RMIT, nhận định đây là cơ chế lọc rủi ro có chủ đích. Nhà đầu tư trong nước vẫn có thể giao dịch các tài sản phổ biến và đã được kiểm chứng như bitcoin hoặc ethereum. Tuy nhiên, việc giới hạn các đợt phát hành token mới (ICO) giúp tách rủi ro từ những dự án non trẻ ra khỏi hệ sinh thái tài chính nội địa, đồng thời tạo thời gian để cơ quan quản lý đánh giá năng lực vận hành của các sàn thí điểm.
Yêu cầu giao dịch bằng VND cũng đóng vai trò như một “van kiểm soát” nhằm hạn chế nguy cơ đôla hóa trong môi trường số. Khi thanh khoản được giữ lại trong hệ thống tài chính nội địa, cơ quan quản lý có điều kiện theo dõi dòng tiền chặt chẽ hơn và tối ưu hóa quản lý ngoại hối.
Tránh kịch bản “có sàn nhưng thiếu thanh khoản”
Dù vậy, một vấn đề có thể ảnh hưởng tới sức hấp dẫn của thị trường là chính sách thuế. Dự thảo hiện đề xuất mức thuế 0,1% tính trên doanh thu mỗi lần chuyển nhượng. Nếu áp dụng cả với giao dịch hoán đổi giữa các loại tiền mã hóa, chi phí sẽ tăng lên đáng kể, đặc biệt đối với nhà đầu tư giao dịch tần suất cao.
Theo Tiến sĩ Hạnh, Việt Nam có thể cân nhắc phương án đánh thuế dựa trên lợi nhuận thực tế hoặc chỉ thu tại thời điểm quy đổi sang VND. Cách tiếp cận này giúp giảm áp lực cho nhà đầu tư dài hạn, đồng thời vẫn đảm bảo nguồn thu ngân sách khi lợi nhuận thực sự phát sinh.
Việc xây dựng được một sàn giao dịch có giấy phép chỉ mới là bước khởi đầu. Thách thức thực sự nằm ở chỗ làm sao để sàn vận hành hiệu quả, tạo ra thanh khoản và thu hút dòng tiền bền vững. Theo Phó giáo sư Phạm Nguyễn Anh Huy, đồng trưởng nhóm nghiên cứu Fintech - Crypto tại RMIT, rủi ro lớn nhất trong giai đoạn thí điểm không phải là thủ tục pháp lý mà là nguy cơ thiếu thanh khoản.
Ông cho rằng để tránh tình trạng “có sàn nhưng không có người giao dịch”, thị trường cần đảm bảo ba điều kiện cốt lõi. Thứ nhất là khả năng kết nối linh hoạt với dòng vốn quốc tế nhằm duy trì thanh khoản xuyên biên giới. Thứ hai là cơ chế niêm yết rõ ràng, minh bạch, cho phép các tài sản có tính thanh khoản toàn cầu được giao dịch. Và cuối cùng là chính sách phí và thuế đủ sức cạnh tranh so với các trung tâm crypto lớn trên thế giới.
Về chiến lược phát triển, ông Huy khuyến nghị các tổ chức tài chính trong nước nên đi theo lộ trình thận trọng thay vì vội vàng triển khai các sản phẩm rủi ro cao. Ở giai đoạn đầu, thị trường nên ưu tiên giao dịch giao ngay và dịch vụ lưu ký an toàn, thay vì sớm đưa vào các sản phẩm đòn bẩy như ký quỹ hay phái sinh. Chỉ khi hệ thống giám sát và quản trị rủi ro được củng cố đầy đủ, việc mở rộng sản phẩm mới nên được tính đến. Cách tiếp cận này sẽ hạn chế nguy cơ lan truyền rủi ro sang hệ thống tài chính truyền thống.
Đáng chú ý, theo ông Huy, hạn chế của Việt Nam không nằm ở năng lực công nghệ. Lực lượng kỹ sư blockchain và chuyên gia an ninh mạng người Việt đã có nhiều năm tham gia các dự án quy mô toàn cầu. Vấn đề then chốt lại là kinh nghiệm vận hành hạ tầng tài chính lớn trong bối cảnh phải tuân thủ khung pháp lý chặt chẽ.
Giải pháp được đề xuất là các doanh nghiệp trong nước cần giữ vai trò chủ đạo về hạ tầng, dữ liệu và giấy phép, đồng thời chủ động hợp tác với các đối tác quốc tế giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực lưu ký công nghệ và tư vấn tuân thủ. Sự kết hợp này sẽ giúp rút ngắn quá trình học hỏi và giảm thiểu rủi ro trong giai đoạn đầu vận hành.