Sau sáp nhập, Việt Nam có 21 tỉnh, thành có đất hiếm, đây là nơi sở hữu trữ lượng lớn nhất nước ta
Sau quá trình sắp xếp đơn vị hành chính, Việt Nam hiện có 21 tỉnh, thành phố sở hữu tài nguyên đất hiếm, tiếp tục khẳng định vị thế là một trong những quốc gia có trữ lượng đất hiếm lớn trên thế giới. Đáng chú ý, phần lớn nguồn tài nguyên này phân bố tại khu vực trung du và miền núi phía Bắc, trong đó Lai Châu và Lào Cai (sau sáp nhập từ Lào Cai – Yên Bái) là hai địa phương nổi bật với trữ lượng lớn và có mỏ đủ điều kiện khai thác quy mô công nghiệp.
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, sự thay đổi địa giới hành chính đã kéo theo điều chỉnh về phân bố tài nguyên. Việt Nam hiện được xếp vào nhóm các quốc gia có trữ lượng đất hiếm đáng kể, với tổng cộng 21 tỉnh, thành có loại khoáng sản này. Thông tin từ Cục Địa chất và Khoáng sản Việt Nam cho biết, tính đến cuối năm 2023, cả nước đã thống kê được hơn 24 triệu tấn tài nguyên đất hiếm, trong đó khoảng 3,5 triệu tấn REO có thể đưa vào khai thác ngay. Ngoài ra, trữ lượng tiềm năng trong các mỏ sa khoáng vẫn chưa được đánh giá đầy đủ.
Hiện hoạt động điều tra địa chất đang được triển khai trên diện tích khoảng 22.000 km², trong đó 5.000 km² đã được khảo sát chi tiết. Dự kiến, Việt Nam sẽ xác định thêm khoảng 15 mỏ đất hiếm phong hóa tiềm năng, tập trung ở những khu vực giàu đất hiếm nhóm nặng – yếu tố quan trọng đối với ngành công nghiệp chế tạo hiện đại.
Trên thực tế, đất hiếm không “hiếm” theo nghĩa tuyệt đối. Đây là nhóm gồm 17 nguyên tố hóa học, bao gồm Scandi (Sc), Ytri (Y) và 15 nguyên tố thuộc dãy Lanthan. Tuy nhiên, việc các nguyên tố này phân tán, hiếm khi tập trung thành mỏ có hàm lượng cao, cùng với quy trình khai thác và tách chiết phức tạp, khiến đất hiếm trở thành nguồn tài nguyên chiến lược đặc biệt quan trọng.
Hiện nay, đất hiếm được xem là “át chủ bài” trong các cuộc cạnh tranh công nghệ và thương mại toàn cầu. Các nguyên tố này đóng vai trò không thể thay thế trong sản xuất thiết bị công nghệ cao như pin, nam châm vĩnh cửu, xe điện, tuabin gió, thiết bị điện tử và cả lĩnh vực quốc phòng. Việc thay thế đất hiếm bằng vật liệu khác thường làm suy giảm đáng kể hiệu suất sản phẩm.
Tại Việt Nam, sau sáp nhập, nguồn tài nguyên đất hiếm vẫn tập trung chủ yếu tại khu vực phía Bắc. Trong đó, Lai Châu và Lào Cai được xác định là hai địa bàn trọng điểm trong quy hoạch thăm dò, khai thác và chế biến. Đây cũng là nền tảng để hướng tới mục tiêu đến năm 2030, sản lượng khai thác đất hiếm đạt khoảng hơn 2 triệu tấn quặng nguyên khai mỗi năm.
Lai Châu – “thủ phủ” đất hiếm với mỏ Đông Pao
Sau sắp xếp hành chính, Lai Châu tiếp tục nằm trong nhóm các tỉnh giàu tài nguyên đất hiếm nhất cả nước. Theo tài liệu của Cục Địa chất và Khoáng sản Việt Nam, địa phương này có 68 mỏ và điểm mỏ khoáng sản, trong đó riêng đất hiếm có 4 điểm mỏ, với 3 mỏ đã được thăm dò, tổng trữ lượng dự báo trên 21 triệu tấn oxit đất hiếm.
Theo quy hoạch giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050, Lai Châu có 6 khu vực mỏ đất hiếm được đưa vào diện thăm dò, khai thác với tổng diện tích hơn 3.000 ha. Trữ lượng huy động vào khai thác ước đạt gần 160 triệu tấn quặng nguyên khai, tương đương khoảng 4,8 triệu tấn đất hiếm.
Các mỏ tiêu biểu tại đây gồm Đông Pao, Nam Nậm Xe và Bắc Nậm Xe, đều được đánh giá có giá trị kinh tế cao. Trong đó, mỏ Đông Pao được xác định là mỏ đất hiếm lớn nhất Việt Nam, đủ điều kiện khai thác công nghiệp và giữ vai trò then chốt trong chiến lược phát triển ngành.
Mỏ Đông Pao nằm tại xã Khun Há và phường Tân Phong, có diện tích hơn 11 km², trữ lượng trên 5 triệu tấn oxit đất hiếm. Ngoài ra, mỏ còn chứa các khoáng sản đi kèm như barit và fluorit, phục vụ nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.
Lào Cai – trung tâm khoáng sản sau sáp nhập
Sau khi sáp nhập với Yên Bái, Lào Cai trở thành một trong những địa phương có tài nguyên khoáng sản phong phú nhất cả nước. Ngoài đất hiếm, địa phương này còn sở hữu nhiều loại khoáng sản có giá trị cao như apatit, than, kim loại và đá quý.
Trước sáp nhập, Lào Cai đã đứng thứ hai cả nước về trữ lượng đất hiếm, chỉ sau Lai Châu. Hiện địa phương có nhiều mỏ đã được thăm dò và đưa vào quy hoạch khai thác như Bến Đền, Mường Hum, Tân An và khu vực Bảo Hà.
Trong đó, mỏ Bến Đền có diện tích hơn 2.100 ha, trữ lượng khoảng 3.286 tấn quặng đất hiếm dạng phong hóa. Mỏ Mường Hum có quy mô gần 3.000 ha với trữ lượng hơn 129.000 tấn. Ngoài ra, các mỏ tại Tân An và Bảo Hà cũng được đánh giá có tiềm năng đáng kể.
Đáng chú ý, khu vực trước đây thuộc Yên Bái cũng đóng góp nguồn tài nguyên quan trọng, với mỏ tại xã Yên Phú (nay thuộc Lào Cai) có trữ lượng gần 1,9 triệu tấn quặng đất hiếm.
Động lực chiến lược cho phát triển công nghiệp
Với nguồn tài nguyên đất hiếm dồi dào và phân bố tập trung, Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu. Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả, bài toán đặt ra không chỉ là sản lượng mà còn nằm ở công nghệ chế biến sâu, bảo vệ môi trường và chiến lược phát triển bền vững.
Trong bối cảnh nhu cầu đất hiếm toàn cầu ngày càng gia tăng, việc quản lý và khai thác hợp lý nguồn tài nguyên này sẽ đóng vai trò quan trọng trong định hình vị thế kinh tế – công nghiệp của Việt Nam trong những năm tới.