Đời sống

Giá xăng dầu hôm nay tăng, 1 mặt hàng tăng 5.387 đồng/lít, tình hình dự trữ của Việt Nam hiện ra sao?

Từ 23h ngày 2/4, liên Bộ Bộ Công Thương – Tài chính đã điều chỉnh giá xăng dầu, đưa nhiều mặt hàng tăng trở lại sau phiên giảm sâu trước đó.

Giá xăng dầu trong nước ngày 3/4

 

Liên Bộ Bộ Công Thương – Bộ Tài chính vừa quyết định điều chỉnh giá bán lẻ xăng dầu kể từ 23 giờ 23 phút ngày 2/4, theo đó mặt bằng giá trong nước ghi nhận tăng trở lại sau hai phiên giảm sâu trước đó, tuy nhiên vẫn duy trì ở mức thấp nếu so với nhiều quốc gia trong khu vực.

h

Cụ thể, giá xăng E5RON92 được điều chỉnh tăng 537 đồng/lít, trong khi xăng RON95 tăng 827 đồng/lít. Đáng chú ý, dầu diesel có mức tăng mạnh hơn, lên tới 5.387 đồng/lít. Trong khi đó, dầu hỏa được giữ nguyên so với kỳ điều hành lúc 0 giờ ngày 27/3, còn dầu mazut tăng thêm 1.583 đồng/kg. Việc điều chỉnh lần này phản ánh xu hướng phục hồi của giá năng lượng thế giới, dù biên độ tăng trong nước vẫn được kiểm soát ở mức hợp lý.

Theo Bộ Công Thương, thị trường xăng dầu toàn cầu trong kỳ điều hành vừa qua chịu tác động từ hàng loạt yếu tố địa chính trị phức tạp. Trong đó, đáng chú ý là căng thẳng quân sự giữa Mỹ, Israel và Iran vẫn tiếp diễn với nhiều diễn biến mới, cùng với việc Iran tiếp tục kiểm soát Eo biển Hormuz – tuyến vận tải dầu mỏ quan trọng bậc nhất thế giới. Bên cạnh đó, các cuộc tấn công của lực lượng Houthi tại Yemen nhằm vào Israel, thông tin về khả năng đàm phán Mỹ - Iran cũng như xung đột giữa Nga và Ukraine tiếp tục kéo dài đã tạo ra môi trường nhiều biến động đối với thị trường năng lượng.

Những yếu tố này khiến giá thành phẩm xăng dầu thế giới trong thời gian qua liên tục dao động tăng – giảm tùy từng mặt hàng, song nhìn chung vẫn duy trì ở mức cao. Đây cũng là nguyên nhân chính khiến giá xăng dầu trong nước phải điều chỉnh tăng trở lại, dù cơ quan điều hành đã nỗ lực cân đối để hạn chế tác động đến người tiêu dùng và nền kinh tế.

Bài toán dự trữ xăng dầu

Trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu liên tục biến động, vấn đề dự trữ xăng dầu của Việt Nam đang trở thành một bài toán cấp thiết cả về an ninh năng lượng lẫn ổn định kinh tế vĩ mô. Theo nhiều ước tính, mức dự trữ hiện nay của Việt Nam chỉ tương đương khoảng 20 - 30 ngày nhập ròng, thấp hơn đáng kể so với chuẩn an toàn quốc tế. Điều này đặt ra yêu cầu phải nâng cao năng lực dự trữ, song đi kèm là những thách thức lớn về vốn đầu tư, hạ tầng kỹ thuật và cơ chế phối hợp giữa Nhà nước với khu vực doanh nghiệp.

Hiện hệ thống dự trữ xăng dầu của Việt Nam được cấu thành từ ba nguồn chính gồm dự trữ quốc gia, dự trữ thương mại và dự trữ sản xuất. Trong đó, dự trữ quốc gia do Nhà nước quản lý đóng vai trò là “vùng đệm” trong các tình huống khẩn cấp, được hình thành từ ngân sách nhưng quy mô còn hạn chế, chủ yếu phục vụ nhu cầu can thiệp ngắn hạn. Ngược lại, dự trữ thương mại của các doanh nghiệp đầu mối lại chiếm tỷ trọng lớn nhất và là nguồn cung trực tiếp cho thị trường. Tuy nhiên, do chịu áp lực chi phí và rủi ro biến động giá, doanh nghiệp thường tối ưu tồn kho thay vì duy trì dự trữ dài hạn, đặc biệt trong giai đoạn giá xăng dầu biến động mạnh. Nguồn thứ ba là dự trữ sản xuất tại các nhà máy lọc dầu như Nhà máy lọc dầu Dung Quất và Nhà máy lọc hóa dầu Nghi Sơn, song chủ yếu phục vụ vận hành, không mang tính chiến lược.

image_1775208416472

Tổng hợp cả ba nguồn, mức dự trữ hiện tại vẫn ở ngưỡng thấp nếu so với khuyến nghị của International Energy Agency, theo đó các quốc gia nên duy trì lượng dự trữ tối thiểu tương đương 90 ngày nhập khẩu ròng để có đủ dư địa ứng phó với các cú sốc nguồn cung như xung đột địa chính trị hay gián đoạn vận tải. Tại các nước thuộc Organisation for Economic Co-operation and Development, tiêu chuẩn này gần như bắt buộc, thậm chí nhiều quốc gia châu Á như Nhật Bản hay Hàn Quốc còn duy trì mức dự trữ lên tới 150 - 200 ngày. Không chỉ ở quy mô, các nước này còn sở hữu hệ thống kho dự trữ chiến lược dung tích lớn, đi kèm cơ chế tài chính ổn định nhằm duy trì tồn kho dài hạn. Trong khi đó, Việt Nam vừa có mức dự trữ thấp, vừa phụ thuộc lớn vào khu vực doanh nghiệp, khiến tính bền vững chưa cao.

Một trong những điểm nghẽn lớn nhất hiện nay nằm ở hạ tầng kho bể. Hệ thống kho xăng dầu trong nước còn phân tán, quy mô nhỏ và do nhiều chủ thể quản lý. Phần lớn các kho thương mại được xây dựng phục vụ mục tiêu kinh doanh, có vòng quay hàng hóa nhanh, không phù hợp cho việc dự trữ dài hạn. Việt Nam cũng chưa có nhiều kho dự trữ chiến lược cấp quốc gia với quy mô lớn như mô hình tại các nước phát triển, nơi các kho có thể đạt dung tích hàng triệu mét khối và đảm bảo nguồn cung trong nhiều tháng mà không phụ thuộc vào thị trường.

Trong bối cảnh đó, việc kỳ vọng doanh nghiệp gánh vác vai trò dự trữ chiến lược là chưa thực tế. Áp lực chi phí, rủi ro giá và yêu cầu hiệu quả tài chính khiến khu vực này khó duy trì tồn kho lớn nếu không có cơ chế hỗ trợ. Do đó, vai trò dẫn dắt của Nhà nước là yếu tố then chốt, thông qua việc đầu tư trực tiếp hoặc đặt hàng doanh nghiệp xây dựng kho và thuê lại phục vụ mục tiêu dự trữ quốc gia.

Để nâng mức dự trữ lên khoảng 60 - 90 ngày, tiệm cận chuẩn quốc tế, Việt Nam cần một chiến lược tổng thể, bao gồm cả nguồn lực tài chính, quy hoạch hạ tầng và cơ chế vận hành. Thách thức không chỉ nằm ở vốn đầu tư lớn mà còn ở bài toán quỹ đất, vị trí kho bể và hệ thống logistics đi kèm. Các kho quy mô lớn đòi hỏi vị trí chiến lược, kết nối thuận lợi với cảng biển và mạng lưới phân phối, kéo theo chi phí đầu tư và vận hành không nhỏ.

Một trong những dự án đáng chú ý trong định hướng này là tổ hợp năng lượng tại Khu kinh tế Vân Phong, với tổng mức đầu tư gần 17.000 tỷ đồng, diện tích khoảng 350 ha. Dự án được đề xuất bởi liên danh doanh nghiệp trong nước, triển khai giai đoạn 2026 - 2030, hướng tới xây dựng một tổ hợp năng lượng hiện đại tích hợp nhiều cấu phần như cảng biển, kho lưu trữ và sản xuất năng lượng. Các hạng mục bao gồm cầu cảng tiếp nhận tàu trọng tải lớn, kho LNG công suất 1 - 3 triệu tấn/năm, tổng kho xăng dầu dung tích khoảng 1 triệu m³, cùng các nhà máy sản xuất hydro xanh và pin năng lượng.

image_1775171554852

Với hệ thống kho LNG và kho xăng dầu quy mô lớn, dự án này được kỳ vọng góp phần nâng cao năng lực dự trữ quốc gia, giảm phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài và tăng khả năng ứng phó trước biến động của thị trường năng lượng toàn cầu. Đồng thời, việc phát triển các cấu phần như hydro xanh và pin năng lượng cũng cho thấy định hướng đón đầu xu thế chuyển đổi năng lượng, góp phần thực hiện mục tiêu giảm phát thải và phát triển bền vững.

Đáng chú ý, đại diện nhà đầu tư cho biết sẵn sàng tham gia cơ chế Nhà nước đặt hàng thuê kho dự trữ, qua đó góp phần nâng mức dự trữ quốc gia từ khoảng 30 ngày hiện nay lên 90 ngày trong dài hạn. Nếu đạt được mục tiêu này, năng lực chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc nguồn cung sẽ được cải thiện rõ rệt, đồng thời tạo thêm dư địa để cơ quan quản lý điều hành giá linh hoạt, kiểm soát lạm phát và ổn định tâm lý thị trường.

Nhìn tổng thể, việc nâng cao năng lực dự trữ xăng dầu không chỉ là yêu cầu trước mắt mà còn là chiến lược dài hạn. Để hiện thực hóa, Việt Nam cần một lộ trình bài bản, kết hợp hài hòa giữa nguồn lực Nhà nước và khu vực tư nhân, cùng với cơ chế chính sách đủ linh hoạt để đảm bảo mục tiêu an ninh năng lượng trong bối cảnh thế giới còn nhiều biến động.