Đời sống

Lý do Việt Nam có 2 nhà máy lọc dầu lớn nhưng vẫn phải nhập khẩu xăng dầu

Dù là quốc gia có hoạt động khai thác dầu thô và sở hữu hai nhà máy lọc dầu quy mô lớn, Việt Nam vẫn phải nhập khẩu một phần dầu thô và xăng dầu thành phẩm để đáp ứng nhu cầu tiêu thụ trong nước. Theo các chuyên gia, đây là cấu trúc thương mại năng lượng phổ biến trên thế giới, xuất phát từ đặc điểm cung – cầu, công nghệ chế biến và tính chất khác nhau của từng loại dầu thô.

Chia sẻ với PetroTimes, TS Nguyễn Hồng Minh, nguyên Phó Viện trưởng Viện Dầu khí Việt Nam thuộc Petrovietnam cho biết tình trạng này chủ yếu xuất phát từ ba yếu tố: Cấu trúc cung – cầu trong nước, đặc điểm công nghệ của các nhà máy lọc dầu và sự khác biệt về tính chất của từng loại dầu thô.

Theo TS Nguyễn Hồng Minh, hiện nay Việt Nam đã chủ động được phần lớn nguồn cung xăng dầu cho thị trường trong nước nhờ hệ thống hai nhà máy lọc dầu lớn là Nhà máy Lọc dầu Dung Quất và Nhà máy Lọc hóa dầu Nghi Sơn. Tổng công suất của hai nhà máy này hiện đáp ứng khoảng 70% nhu cầu tiêu thụ trong nước, phần còn lại được bổ sung thông qua nhập khẩu xăng dầu thành phẩm nhằm bảo đảm nguồn cung ổn định cho nền kinh tế.

nk1-1773029017577-17730290178371
TS Nguyễn Hồng Minh

Ông cho biết việc một quốc gia vừa xuất khẩu vừa nhập khẩu dầu thô và xăng dầu là điều khá phổ biến trên thế giới. Ngay cả nhiều quốc gia sản xuất dầu lớn cũng duy trì dòng thương mại hai chiều này để tối ưu hóa chuỗi cung ứng năng lượng, đa dạng nguồn cung và tăng tính linh hoạt của hệ thống lọc – hóa dầu.

Đối với Việt Nam, dù hai nhà máy lọc dầu đã cung cấp phần lớn xăng dầu cho thị trường, tổng công suất hiện tại vẫn chưa thể đáp ứng toàn bộ nhu cầu tiêu thụ của nền kinh tế đang tăng trưởng nhanh. Vì vậy, Việt Nam vẫn cần nhập khẩu thêm một phần xăng dầu thành phẩm để bảo đảm cân đối cung – cầu.

Bên cạnh đó, dầu thô trên thị trường thế giới không đồng nhất. Mỗi nhà máy lọc dầu thường được thiết kế để xử lý những loại dầu có đặc tính kỹ thuật nhất định. Nhà máy Lọc dầu Dung Quất có thể sử dụng một phần dầu thô khai thác trong nước, tuy nhiên sản lượng từ các mỏ nội địa không phải lúc nào cũng đủ và ổn định để đáp ứng toàn bộ nhu cầu chế biến. Trong khi đó, Nhà máy Lọc hóa dầu Nghi Sơn được thiết kế chủ yếu để xử lý dầu thô nhập khẩu nên phần lớn nguyên liệu đầu vào của nhà máy phải được nhập từ nước ngoài.

Ngoài ra, một phần dầu thô khai thác trong nước lại có đặc tính phù hợp hơn với các nhà máy lọc dầu ở nước ngoài nên vẫn được xuất khẩu ra thị trường quốc tế. Vì vậy, việc Việt Nam vừa xuất khẩu dầu thô vừa nhập khẩu dầu thô và xăng dầu thành phẩm thực chất là kết quả của sự khác biệt về công nghệ chế biến, cơ cấu nguồn cung cũng như nhu cầu tiêu thụ.

xang-dau-5
Nhà máy Lọc hóa dầu Nghi Sơn

Theo TS Nguyễn Hồng Minh, xét ở góc độ tổng thể, đây là cấu trúc thương mại năng lượng bình thường và cũng là cách để các quốc gia đa dạng hóa nguồn cung, tối ưu công nghệ chế biến cũng như củng cố an ninh năng lượng.

Vị chuyên gia cũng cho biết, trong ngành lọc hóa dầu, mỗi nhà máy thường được thiết kế tối ưu cho một hoặc một nhóm loại dầu thô nhất định, dựa trên các đặc tính như độ nhẹ – nặng, hàm lượng lưu huỳnh hay thành phần hóa học của dầu.

Tại Việt Nam, Nhà máy Lọc dầu Dung Quất ban đầu được thiết kế để chế biến dầu thô Bạch Hổ – loại dầu nhẹ, “ngọt” được khai thác trong nước. Tuy nhiên, khi sản lượng từ các mỏ nội địa có xu hướng suy giảm theo quy luật tự nhiên sau thời gian dài khai thác, nhà máy đã phải từng bước nghiên cứu và thử nghiệm pha trộn thêm các loại dầu thô khác nhằm đa dạng hóa nguồn nguyên liệu.

Trong khi đó, Nhà máy Lọc hóa dầu Nghi Sơn được thiết kế theo mô hình công nghệ khác và sử dụng chủ yếu dầu thô nhập khẩu theo cấu hình kỹ thuật của dự án. Vì vậy, nhà máy cần nhập khẩu lượng lớn dầu thô mỗi năm để duy trì hoạt động ổn định.

Theo TS Nguyễn Hồng Minh, sự khác biệt về thiết kế công nghệ giữa các nhà máy, cùng với đặc tính đa dạng của các loại dầu thô trên thị trường, là một trong những lý do khiến nhiều quốc gia (trong đó có Việt Nam) vẫn duy trì hoạt động nhập khẩu dầu thô ngay cả khi có sản lượng khai thác trong nước.

xang-dau-6
Nhà máy Lọc dầu Dung Quất

Đánh giá về dài hạn, TS Nguyễn Hồng Minh cho rằng Việt Nam vẫn có thể từng bước nâng cao mức độ chủ động nguồn cung thông qua một số định hướng chiến lược. Trước hết, cần tiếp tục đầu tư cho công tác thăm dò, khai thác nhằm gia tăng trữ lượng và duy trì sản lượng dầu khí trong nước, qua đó tạo nền tảng nguyên liệu cho các nhà máy lọc dầu.

Bên cạnh đó, các nhà máy lọc dầu cần tiếp tục nghiên cứu, thử nghiệm khả năng pha trộn và xử lý nhiều loại dầu thô khác nhau để đa dạng hóa nguồn nguyên liệu đầu vào. Việc nâng cao tính linh hoạt của công nghệ chế biến sẽ giúp hệ thống lọc – hóa dầu thích ứng tốt hơn với biến động của thị trường năng lượng.

Ngoài ra, Việt Nam cũng có thể thúc đẩy mạnh hơn việc sử dụng nhiên liệu sinh học, như các loại xăng pha ethanol (E10, E15). Việc mở rộng tỷ lệ nhiên liệu sinh học không chỉ góp phần giảm áp lực đối với nguồn xăng dầu hóa thạch mà còn phù hợp với xu hướng chuyển dịch năng lượng và mục tiêu giảm phát thải.

Cuối cùng, theo TS Nguyễn Hồng Minh, cần tiếp tục hoàn thiện quy hoạch phát triển ngành lọc hóa dầu gắn với chiến lược an ninh năng lượng quốc gia, trong đó chú trọng nâng cao năng lực chế biến trong nước, đa dạng hóa nguồn cung dầu thô và tăng cường dự trữ xăng dầu chiến lược. Đây là những yếu tố quan trọng để bảo đảm nguồn cung năng lượng ổn định cho nền kinh tế trong bối cảnh thị trường năng lượng thế giới ngày càng biến động.