Giá vàng thế giới giảm 13% so với đỉnh lịch sử, dự báo thời điểm tiến tới mốc 6.200 USD/ounce
Các tổ chức phân tích quốc tế tiếp tục đưa ra dự báo giá vàng tích cực, trong đó UBS cho rằng giá vàng thế giới có thể tiến tới vùng 5.900-6.200 USD/ounce trong trung hạn. Triển vọng này phụ thuộc lớn vào diễn biến lãi suất, chính sách của FED và hoạt động mua vàng từ các ngân hàng trung ương.
Trong báo cáo cập nhật mới nhất, nhóm chuyên gia của UBS (Thụy Sĩ) nhận định giá vàng thế giới vẫn còn dư địa tăng trong chu kỳ trung hạn. Theo dự báo giá vàng, kim loại quý này có thể tiến tới ngưỡng 5.900 đến 6.200 USD/ounce vào cuối năm 2026 nếu các điều kiện vĩ mô tiếp tục duy trì thuận lợi.
Chuyên gia hàng hóa Giovanni Staunovo của UBS cho biết, động lực quan trọng giúp giá vàng thế giới đi lên nằm ở hai yếu tố chính: bất ổn địa chính trị kéo dài và xu hướng hạ dần lãi suất từ các ngân hàng trung ương lớn, đặc biệt là FED. Khi lãi suất giảm, chi phí cơ hội nắm giữ vàng giảm theo, từ đó thúc đẩy nhu cầu mua vàng trên thị trường quốc tế.
Dù xung đột tại một số khu vực vẫn diễn biến phức tạp, giá vàng hiện vẫn thấp hơn khoảng 13% so với mức đỉnh lịch sử thiết lập hồi đầu năm. Điều này cho thấy vai trò trú ẩn của vàng chưa được kích hoạt mạnh như các chu kỳ khủng hoảng trước đó.
Theo phân tích, nguyên nhân đến từ việc FED duy trì lãi suất ở mức cao trong thời gian dài, khiến vàng – một tài sản không sinh lợi suất trở nên kém hấp dẫn hơn so với các kênh đầu tư tài chính khác. Đồng USD mạnh cũng góp phần gây áp lực lên giá vàng thế giới trong ngắn hạn.
Tuy vậy, UBS cho rằng chu kỳ hiện tại vẫn chưa kết thúc. Trong các giai đoạn lịch sử, giá vàng thường điều chỉnh sau các đợt tăng nóng khi chính sách lãi suất thắt chặt, nhưng xu hướng dài hạn vẫn phụ thuộc vào môi trường tiền tệ toàn cầu.
Không chỉ vàng, thị trường hàng hóa nói chung cũng ghi nhận xu hướng tăng. Theo UBS, chỉ số hàng hóa toàn cầu đã tăng khoảng 17% từ đầu năm, trong khi giá dầu Brent có thời điểm vượt 100 USD/thùng do căng thẳng địa chính trị leo thang tại Trung Đông.
Các chuyên gia nhận định sự mất cân đối giữa cung và cầu năng lượng, cùng với lượng tồn kho thấp tại nhiều khu vực, đang tạo áp lực khiến giá hàng hóa duy trì ở mức cao. Điều này gián tiếp ảnh hưởng đến dự báo giá vàng trong ngắn hạn.
Ở góc độ dài hạn, vàng tiếp tục được đánh giá là tài sản phòng hộ quan trọng trước các rủi ro vĩ mô như lạm phát, suy giảm tăng trưởng hay mất giá tiền tệ. Dữ liệu lịch sử cho thấy giá vàng thế giới thường có mối tương quan tích cực với lạm phát toàn cầu.
Ngoài yếu tố kinh tế, hoạt động mua vàng từ các ngân hàng trung ương cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ thị trường. Trong bối cảnh nhiều quốc gia đang đa dạng hóa dự trữ ngoại hối, nhu cầu mua vàng vẫn duy trì ổn định và có xu hướng tăng theo từng năm.
Các ngân hàng trung ương được xem là lực cầu dài hạn, giúp thị trường vàng giảm bớt biến động mạnh do đầu cơ ngắn hạn. Đây là yếu tố mà nhiều tổ chức tài chính, bao gồm UBS, đánh giá cao trong dự báo giá vàng trung và dài hạn.
UBS cũng lưu ý rằng trong ngắn hạn, giá vàng thế giới vẫn có thể chịu áp lực nếu FED tiếp tục duy trì chính sách lãi suất cao. Tuy nhiên, khi chu kỳ lãi suất đảo chiều, dòng tiền có thể quay lại mạnh mẽ với thị trường kim loại quý, kéo theo nhu cầu mua vàng tăng trở lại.
Hiện tại, giá vàng thế giới được ghi nhận quanh mức 4.805 USD/ounce vào chiều 15/4. Diễn biến này phản ánh trạng thái giằng co giữa kỳ vọng giảm lãi suất và áp lực từ đồng USD.
Tại thị trường trong nước, giá vàng miếng SJC và vàng nhẫn 9999 tiếp tục duy trì ở mức cao, dao động trong khoảng 170–173 triệu đồng/lượng tùy từng thương hiệu và thời điểm giao dịch. Biên độ chênh lệch giữa các đơn vị vẫn duy trì ở mức đáng kể, phản ánh sự thận trọng của doanh nghiệp.
Các chuyên gia cho rằng, trong thời gian tới, xu hướng giá vàng sẽ phụ thuộc chủ yếu vào chính sách của FED, diễn biến lạm phát toàn cầu và nhu cầu mua vàng từ các ngân hàng trung ương. Đây sẽ là ba yếu tố chính quyết định hướng đi của giá vàng thế giới trong giai đoạn 2025–2026.
Dự báo giá vàng vẫn nghiêng về xu hướng tích cực trong trung và dài hạn, dù ngắn hạn có thể xuất hiện các nhịp điều chỉnh do biến động lãi suất và tâm lý thị trường.