Giá vàng biến động trước chiến sự Trung Đông, dự báo vàng thế giới hướng tới 6.000 USD mỗi ounce
Giá vàng biến động mạnh trong bối cảnh áp lực bán giải chấp gia tăng trên thị trường tài chính, khiến các dự báo trở nên rủi ro cao. Chuyên gia cảnh báo nhà đầu tư theo dõi sát sao diễn biến kim loại quý.
Chỉ trong vòng ba tuần kể từ khi căng thẳng Trung Đông bùng phát, giá vàng thế giới có thời điểm giảm tới 25%, chạm gần mức 4.100 USD mỗi ounce trong phiên giao dịch ngày 23/3. Diễn biến này cũng kéo theo biến động tương ứng ở thị trường vàng trong nước, với mức giảm khoảng 25 triệu đồng mỗi lượng từ đỉnh, tương đương 15% giá trị.
Ngược với kỳ vọng của nhiều nhà đầu tư về vai trò trú ẩn an toàn, vàng hiện đang chịu nhiều yếu tố tác động khó dự đoán. Ông Huỳnh Trung Khánh, Phó chủ tịch Hiệp hội Kinh doanh vàng Việt Nam (VGTA), chia sẻ với báo giới rằng, giá vàng hiện chịu áp lực lớn do thị trường chứng khoán sụt giảm, nhiều quỹ đầu tư thua lỗ và phải đối mặt với các lệnh gọi ký quỹ (margin call). Trong bối cảnh này, các quỹ buộc phải bán vàng để bổ sung tiền mặt, duy trì các vị thế đầu tư, khiến giá kim loại quý giảm nhanh.

Điểm khác biệt so với các cuộc xung đột trước đây là lần này, căng thẳng tại Trung Đông tác động trực tiếp đến giá dầu – một chỉ số quan trọng ảnh hưởng đến toàn bộ thị trường tài chính toàn cầu. Mối quan hệ giữa vàng và dầu hiện đang diễn biến ngược chiều nhau, gây khó khăn cho việc dự báo. “Giá vàng đang dao động mạnh theo biến động chiến sự, gắn với diễn biến giá dầu. Vì vậy, mọi dự báo ở thời điểm này đều tiềm ẩn rủi ro cao,” ông Khánh nhấn mạnh.
Ông Nguyễn Hữu Huân, Giảng viên cấp cao Đại học Kinh tế TP HCM, nhận định mối quan hệ giữa vàng và dầu không phải lúc nào cũng đồng biến. Trong dài hạn, vàng thế giới thường tăng theo diễn biến giá dầu do cùng phản ánh rủi ro lạm phát và bất ổn địa chính trị, như trong khủng hoảng dầu mỏ thập niên 1970 hay giai đoạn 2008. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, đặc biệt là các cú sốc năng lượng ban đầu, mối quan hệ này có thể đảo chiều. Khi giá dầu tăng mạnh, thị trường kỳ vọng lãi suất được duy trì ở mức cao để kiểm soát lạm phát. Điều này kéo theo lợi suất trái phiếu và đồng USD tăng, tạo áp lực giảm lên giá vàng – một tài sản không sinh lời.
Theo ông Khánh, giao dịch tự động cũng đóng vai trò làm gia tăng đà giảm. Nhiều quỹ đầu tư sử dụng mô hình giao dịch theo kịch bản, khi xuất hiện biến động bất lợi hoặc giá dầu vượt ngưỡng, hệ thống sẽ đồng loạt kích hoạt lệnh bán vàng, tạo ra áp lực bán tháo trong thời gian ngắn.
Chung nhận xét, ông Huân cho rằng dự báo giá vàng hiện nay trở nên khó khăn hơn trước. Cấu trúc thị trường đã thay đổi với sự tham gia lớn của các quỹ đầu cơ, quỹ ETF và dòng vốn ngắn hạn. Vàng không còn phản ánh thuần túy vai trò trú ẩn mà mang tính tài chính hóa cao, do đó giá vàng có thể dao động mạnh theo dòng tiền và kỳ vọng của thị trường, thay vì chỉ dựa trên các yếu tố nền tảng.
Lịch sử cho thấy, vàng từng trải qua nhiều chu kỳ tăng mạnh rồi giảm sâu. Giai đoạn 2008-2011, giá vàng thế giới lên gần 1.900 USD mỗi ounce trước khi giảm kéo dài khi kinh tế phục hồi và lãi suất tăng. Tuy nhiên, bối cảnh hiện nay có những khác biệt: bất ổn địa chính trị tăng, nhiều ngân hàng trung ương, đặc biệt ở các nền kinh tế mới nổi, gia tăng dự trữ vàng. Điều này tạo nguồn cầu ổn định hơn cho thị trường, nhưng rủi ro điều chỉnh sau giai đoạn tăng nóng vẫn hiện hữu.
Ông Khánh giữ quan điểm dài hạn tích cực với giá vàng và nhận định những biến động hiện tại mang tính ngắn hạn. Chuyên gia khuyến nghị nhà đầu tư nên hành động thận trọng, theo dõi sát diễn biến chiến sự và cân nhắc phân bổ danh mục. Ông Huân bổ sung, vàng nên được xem là tài sản phòng ngừa rủi ro trong danh mục đầu tư, với tỷ trọng hợp lý thay vì đầu cơ ngắn hạn. Nhà đầu tư cần tránh tâm lý mua đuổi khi giá tăng và ưu tiên chiến lược phân bổ dài hạn.
Theo phân tích của Ngân hàng UOB, giá vàng chịu áp lực trong ngắn hạn khi đồng USD mạnh, nhưng triển vọng trung và dài hạn vẫn tích cực. Ngân hàng này giữ quan điểm dài hạn với vàng, dự báo giá vàng thế giới có thể đạt khoảng 6.000 USD mỗi ounce vào đầu năm tới, nếu các yếu tố kinh tế và địa chính trị tiếp tục tác động.