Một tháng xung đột Trung Đông: Giá dầu, chuỗi cung ứng và túi tiền người dân biến động ra sao?
Sau một tháng kể từ khi căng thẳng bùng phát tại Iran, tác động của cuộc xung đột tại Trung Đông đang lan rộng ra nhiều lĩnh vực của kinh tế thế giới. Từ giá năng lượng, ngành hàng không đến chuỗi cung ứng công nghệ, nhiều mắt xích quan trọng của nền kinh tế toàn cầu đang chịu sức ép đáng kể.
Khoảng 30 ngày kể từ khi cuộc khủng hoảng bắt đầu, hiệu ứng từ khu vực vùng Vịnh đã ảnh hưởng trực tiếp đến cả hoạt động sản xuất lẫn tiêu dùng. Giá điện và nhiên liệu tăng, giá vé máy bay điều chỉnh, trong khi nhiều doanh nghiệp buộc phải rà soát lại kế hoạch kinh doanh. Trước những biến động này, các chính phủ và thị trường đang từng bước thích nghi khi môi trường năng lượng, tài chính và chuỗi cung ứng thay đổi nhanh chóng.
Giá năng lượng bước vào mặt bằng mới, áp lực lan sang chi tiêu
Một trong những điểm nóng của cuộc khủng hoảng là Eo biển Hormuz - tuyến hàng hải chiến lược vận chuyển khoảng 20% nguồn cung dầu và khí đốt toàn cầu. Bất kỳ gián đoạn nào tại khu vực này đều lập tức ảnh hưởng đến thị trường năng lượng thế giới.
Theo báo cáo của The Guardian, giá dầu Brent đã tăng lên khoảng 112,57 USD/thùng, trong khi dầu WTI của Mỹ đạt 99,64 USD/thùng. Thị trường hiện đang dần thích nghi với mặt bằng giá năng lượng mới.
Tại Hoa Kỳ, giá xăng trung bình đã tiến sát mốc 4 USD/gallon. Ông Mark Zandi, chuyên gia kinh tế trưởng tại Moody’s Analytics, nhận định chi phí nhiên liệu là yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp tới tâm lý và hành vi chi tiêu của người tiêu dùng.
Ở châu Á - khu vực phụ thuộc lớn vào nguồn năng lượng vận chuyển qua Hormuz - nhiều quốc gia đã triển khai biện pháp tiết kiệm nhằm hạn chế tác động. Tại Philippines, chính phủ áp dụng mô hình làm việc 4 ngày/tuần đối với công chức và điều chỉnh việc sử dụng điện. Thái Lan cũng kêu gọi người dân tiết kiệm năng lượng trong sinh hoạt.
Trong khi đó, Ấn Độ triển khai các chính sách trợ giá nhiên liệu và ưu tiên phân bổ khí đốt cho hộ gia đình. Nhiều doanh nghiệp dịch vụ tại quốc gia này cũng điều chỉnh hoạt động nhằm kiểm soát chi phí vận hành.
Để hỗ trợ thị trường, Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) đã tung ra khoảng 400 triệu thùng dầu từ kho dự trữ nhằm tăng nguồn cung và ổn định giá trong giai đoạn biến động.
Chuỗi cung ứng toàn cầu chao đảo: Thách thức hay cơ hội tái cấu trúc?
Không chỉ dừng ở lĩnh vực năng lượng, cuộc xung đột còn làm lộ rõ những điểm yếu trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt đối với ngành công nghệ cao.
Theo Business Insider, nguồn cung lưu huỳnh - sản phẩm phụ của quá trình lọc dầu - đang suy giảm. Đây là nguyên liệu quan trọng trong khai thác đồng và lithium, hai thành phần thiết yếu cho ngành xe điện và hệ thống trung tâm dữ liệu. Việc chi phí nguyên liệu tăng đã buộc nhiều doanh nghiệp công nghệ phải điều chỉnh quy trình sản xuất.
Nguồn cung helium cũng bị ảnh hưởng khi cơ sở Ras Laffan tại Qatar gián đoạn hoạt động, khiến khoảng 1/3 nguồn cung toàn cầu bị thu hẹp. Helium là loại khí quan trọng trong sản xuất chip bán dẫn - yếu tố then chốt đối với ngành trí tuệ nhân tạo và công nghệ bán dẫn.
Trong lĩnh vực nông nghiệp, khoảng 40% lượng phân bón nitơ toàn cầu được vận chuyển qua eo biển Hormuz. Khi giá urê tăng, các quốc gia sản xuất nông nghiệp lớn như Brazil buộc phải điều chỉnh chi phí và tìm kiếm nguồn cung thay thế.
Ở góc độ chính sách, một số chuyên gia cho rằng biến động hiện nay có thể thúc đẩy các nền kinh tế điều chỉnh chiến lược phát triển. Tại hội nghị Ambrosetti ở Italy, ông Valerio De Molli nhận định các cú sốc địa chính trị đang tạo động lực để nhiều quốc gia tái cấu trúc kinh tế.
Theo Bloomberg, châu Âu đang tăng tốc ký kết các thỏa thuận thương mại mới, bao gồm hiệp định Mercosur, đồng thời mở rộng hợp tác với Ấn Độ và Indonesia. Bên cạnh đó, khu vực này cũng thúc đẩy thu hút nguồn nhân lực quốc tế để hỗ trợ tăng trưởng dài hạn.
Phố Wall phản ứng thận trọng giữa làn sóng biến động
Sau một tháng xung đột, thị trường tài chính toàn cầu phản ứng theo hướng thận trọng hơn khi dòng vốn bắt đầu dịch chuyển giữa các kênh đầu tư.
Theo The Guardian, các chỉ số lớn của Mỹ như Dow Jones và Nasdaq 100 đã giảm hơn 10% so với đỉnh gần nhất. Trong khi đó, S&P 500 ghi nhận chuỗi 5 tuần giảm liên tiếp sau giai đoạn tăng trưởng mạnh trước đó.
Một diễn biến đáng chú ý là giá vàng - vốn thường được xem là tài sản trú ẩn - lại giảm trong tháng 3. Theo các chuyên gia, nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ yếu tố kỹ thuật khi nhà đầu tư phải bán vàng để đáp ứng yêu cầu ký quỹ đối với các khoản đầu tư khác.
Ngoài ra, việc Ngân hàng Trung ương Thổ Nhĩ Kỳ bán khoảng 50 tấn vàng dự trữ cũng tạo thêm áp lực lên thị trường kim loại quý.
Ông Karim Chedid, Giám đốc chiến lược đầu tư tại BlackRock, nhận định với Bloomberg rằng thị trường hiện coi tình hình này chủ yếu là một “cú sốc biến động” thay vì cú sốc nguồn cung mang tính phá hủy.
Theo ông, những diễn biến hiện tại chưa đủ để tạo ra cú sốc lạm phát mang tính hệ thống. Điều này cho thấy giới đầu tư đang tiếp cận rủi ro một cách thận trọng và dựa trên dữ liệu thực tế thay vì phản ứng thái quá trước các tin tức địa chính trị.
Ngân hàng Trung ương trước bài toán cân bằng chính sách
Trong bối cảnh biến động gia tăng, các ngân hàng Trung ương trên thế giới đang phải cân nhắc giữa hai mục tiêu: kiểm soát lạm phát và duy trì đà tăng trưởng kinh tế.
Nguy cơ “đình lạm” - kết hợp giữa tăng trưởng chậm và lạm phát cao - đang được nhắc lại. Theo Associated Press, bà Gita Gopinath, cựu kinh tế trưởng của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), ước tính tăng trưởng kinh tế toàn cầu có thể giảm 0,3 - 0,4 điểm phần trăm nếu giá dầu duy trì quanh mức 85 USD/thùng.
Tại Mỹ, Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Mỹ Jerome Powell cho rằng khả năng tái diễn kịch bản khủng hoảng lạm phát của thập niên 1970 hiện chưa cao, bởi nền kinh tế hiện có nền tảng vững chắc hơn.
Trong khi đó, theo Bloomberg, tại khu vực Eurozone, mỗi khi giá dầu tăng thêm 10 USD/thùng có thể khiến lạm phát tăng khoảng 0,4 điểm phần trăm. Dù vậy, Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) vẫn chưa điều chỉnh định hướng chính sách tiền tệ.
Thị trường hiện dự báo khoảng 50% khả năng ECB sẽ cắt giảm lãi suất trong năm nay, cho thấy kỳ vọng phục hồi kinh tế vẫn còn được duy trì.
Sau tháng đầu tiên của cuộc khủng hoảng, nền kinh tế thế giới đang từng bước thích nghi với môi trường mới. Chuỗi cung ứng được điều chỉnh, trong khi các doanh nghiệp và nhà đầu tư tiếp tục theo dõi sát diễn biến địa chính trị để điều chỉnh chiến lược.
Ông Richard Koo từ Nomura Research Institute chia sẻ bên lề hội thảo Ambrosetti rằng chỉ khi tình hình hạ nhiệt, các doanh nghiệp mới có thể xây dựng kế hoạch dài hạn rõ ràng hơn.
Trong lúc chờ đợi bức tranh địa chính trị sáng tỏ, các doanh nghiệp và nhà đầu tư toàn cầu vẫn phải thích nghi với môi trường nhiều biến động, đồng thời tìm kiếm cơ hội ngay giữa những thách thức của thị trường.