Luật Trí tuệ nhân tạo chính thức áp dụng từ 1/3: Nội dung AI bắt buộc phải gắn nhãn, deepfake lừa đảo bị cấm
Luật Trí tuệ nhân tạo chính thức có hiệu lực từ 1/3, lần đầu tiên đặt ra quy định bắt buộc nhận diện nội dung do AI tạo ra. Luật cũng siết chặt hành vi giả mạo, thao túng nhận thức và phân loại hệ thống AI theo mức độ rủi ro.
Từ 1/3/2026, Luật Trí tuệ nhân tạo 134/2025/QH15 chính thức được áp dụng trên toàn quốc. Đây là đạo luật chuyên ngành đầu tiên của Việt Nam điều chỉnh toàn diện hoạt động liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI), gồm 8 chương, 35 điều, được Quốc hội khóa XV thông qua ngày 10/12/2025.
Luật đặt nền tảng quản lý AI theo hướng “lấy con người làm trung tâm”, bảo đảm quyền con người, an toàn hệ thống và duy trì sự kiểm soát cuối cùng của con người đối với các quyết định quan trọng.
Nội dung AI phải được gắn nhãn nhận diện
Một trong những quy định được quan tâm nhất là yêu cầu minh bạch đối với sản phẩm và hệ thống AI.
Theo luật, các hệ thống AI tương tác trực tiếp với con người phải được thiết kế để người dùng biết rõ mình đang làm việc với máy. Đặc biệt, nội dung ở dạng âm thanh, hình ảnh, video hoặc văn bản do AI tạo ra phải được gắn dấu hiệu nhận biết theo quy định của Chính phủ.
Quy định này nhằm hạn chế tình trạng nội dung giả mạo, deepfake lan truyền tràn lan trên mạng xã hội, gây hiểu nhầm hoặc bị lợi dụng cho mục đích lừa đảo.
Tuy nhiên, luật cũng có cơ chế chuyển tiếp: Các hệ thống AI đã hoạt động trước ngày 1/3/2026 được phép có thời gian từ 12-18 tháng để hoàn tất nghĩa vụ tuân thủ, với điều kiện không gây rủi ro nghiêm trọng.
6 nhóm hành vi bị nghiêm cấm
Luật Trí tuệ nhân tạo xác định rõ 6 nhóm hành vi bị cấm, trong đó nổi bật gồm:
-
Lợi dụng AI để vi phạm pháp luật, xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
-
Phát triển hoặc sử dụng AI nhằm tạo deepfake, giả mạo người thật hoặc sự kiện có thật để lừa dối, thao túng nhận thức một cách có chủ đích.
-
Khai thác điểm yếu của nhóm dễ tổn thương như trẻ em, người cao tuổi, người khuyết tật nhằm gây tổn hại.
-
Thu thập, xử lý dữ liệu huấn luyện AI trái quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân, sở hữu trí tuệ, an ninh mạng.
-
Che giấu thông tin bắt buộc phải công khai, làm sai lệch nhãn hoặc cảnh báo liên quan đến hệ thống AI.
-
Cản trở cơ chế giám sát và can thiệp của con người đối với hệ thống AI.
Việc đưa deepfake và hành vi thao túng nhận thức vào nhóm cấm cho thấy nhà làm luật đang nhắm trực diện vào các rủi ro mới nổi trong môi trường số.
Quản lý AI theo mức độ rủi ro
Luật áp dụng cơ chế phân loại hệ thống AI theo 3 cấp độ rủi ro: thấp, trung bình và cao, dựa trên mức độ ảnh hưởng đến quyền con người, an toàn, an ninh và quy mô tác động.
Với hệ thống rủi ro trung bình và cao, nhà cung cấp phải tự đánh giá, phân loại và thông báo cho cơ quan có thẩm quyền. Riêng hệ thống rủi ro cao phải thực hiện đánh giá sự phù hợp và kiểm định bắt buộc trước khi đưa vào sử dụng.
Ngoài ra, các tổ chức vận hành hệ thống có tác động lớn đến xã hội phải thực hiện đánh giá tác động, xác định rủi ro và công khai báo cáo (trừ nội dung thuộc diện bí mật), nhằm bảo đảm trách nhiệm giải trình.
Phát triển hạ tầng AI và làm chủ công nghệ
Bên cạnh quản lý rủi ro, luật cũng đặt mục tiêu thúc đẩy phát triển hệ sinh thái AI trong nước.
Nhà nước định hướng xây dựng hạ tầng AI quốc gia gồm năng lực tính toán, dữ liệu dùng chung và môi trường thử nghiệm. Cơ sở dữ liệu quốc gia về AI sẽ được thiết lập theo nguyên tắc mở nhưng bảo đảm an toàn.
Đáng chú ý, luật ưu tiên phát triển các mô hình ngôn ngữ lớn tiếng Việt và tiếng dân tộc thiểu số, thúc đẩy mã nguồn mở và hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp cận hạ tầng, dữ liệu và cơ chế “thử nghiệm có kiểm soát” (sandbox). Đồng thời, Quỹ Phát triển trí tuệ nhân tạo quốc gia sẽ hỗ trợ tài chính cho nghiên cứu và khởi nghiệp.
Bước đi đặt nền móng cho quản lý AI
Việc luật có hiệu lực không đồng nghĩa mọi nội dung AI trên Internet phải được dán nhãn ngay lập tức, nhưng tạo ra chuẩn mực pháp lý mới về minh bạch, trách nhiệm và đạo đức trong môi trường số.
Trong bối cảnh AI phát triển nhanh, deepfake ngày càng tinh vi và tác động sâu rộng đến kinh tế - xã hội, Luật Trí tuệ nhân tạo được xem là bước đi quan trọng nhằm cân bằng giữa đổi mới sáng tạo và quản lý rủi ro, đặt nền móng cho cách Việt Nam quản trị AI trong thập kỷ tới.