Huấn Hoa Hồng bị khởi tố 2 tội danh: CQĐT lần theo dòng tiền, xác định bị hại và vai trò từng bị can
Liên quan Bùi Xuân Huấn, cơ quan điều tra sẽ tiếp tục làm rõ dòng tiền, số tiền bị cho là chiếm đoạt, người bị hại và vai trò của từng bị can trong quá trình điều tra tội “Lừa đảo chiếm đoạt tài sản” và “Vi phạm quy định về kế toán gây hậu quả nghiêm trọng”.
Vợ chồng Huấn Hoa Hồng cùng bị khởi tố
Việc Cơ quan Cảnh sát điều tra Bộ Công an khởi tố vụ án, khởi tố Bùi Xuân Huấn và một số người liên quan đang thu hút sự quan tâm của dư luận. Trước khi quyết định tố tụng được ban hành, cơ quan chức năng đã tiến hành khám xét nơi ở của Bùi Xuân Huấn.
Trao đổi với phóng viên, TS. luật sư Đặng Văn Cường, Văn phòng Luật sư Chính Pháp, nhận định đây là diễn biến có thể dự liệu sau hoạt động khám xét khẩn cấp trước đó.
Theo thông tin từ Bộ Công an, Bùi Xuân Huấn bị khởi tố về tội “Vi phạm quy định về kế toán gây hậu quả nghiêm trọng” theo khoản 3 Điều 221 và tội “Lừa đảo chiếm đoạt tài sản” theo khoản 4 Điều 174 Bộ luật Hình sự năm 2015.
Phạm Thị Ngọc Linh, vợ của Bùi Xuân Huấn và là chủ hộ kinh doanh mang tên mình, cũng bị khởi tố về tội “Vi phạm quy định về kế toán gây hậu quả nghiêm trọng”.
Theo luật sư Đặng Văn Cường, vợ chồng Huấn Hoa Hồng thường xuất hiện và tham gia hoạt động kinh doanh cùng nhau, nổi bật là việc kinh doanh nước hoa cùng một số sản phẩm từng gây tranh luận trên mạng xã hội.
Việc cả hai cùng bị khởi tố về hành vi liên quan đến kế toán cho thấy cơ quan điều tra sẽ phải xác định cụ thể trách nhiệm của từng người trong quá trình tổ chức kinh doanh, quản lý tài chính và thực hiện những hành vi bị cho là trái pháp luật.
Cần xác định thủ đoạn và tài sản bị chiếm đoạt
Đối với tội “Lừa đảo chiếm đoạt tài sản”, luật sư Đặng Văn Cường cho rằng yếu tố then chốt là chứng minh có hay không việc sử dụng thông tin hoặc thủ đoạn gian dối khiến khách hàng tin tưởng và giao tài sản, từ đó dẫn đến việc tài sản bị chiếm đoạt.
Cơ quan điều tra sẽ cần làm rõ thủ đoạn gian dối được thực hiện như thế nào, ai là người bị hại, tài sản liên quan gồm những gì và tổng giá trị bị chiếm đoạt là bao nhiêu.
Một nội dung quan trọng khác là mối quan hệ trực tiếp giữa thông tin gian dối và quyết định giao tài sản của người bị hại. Những yếu tố này sẽ là căn cứ để xác định hành vi có đủ dấu hiệu cấu thành tội “Lừa đảo chiếm đoạt tài sản” hay không.
Khoản 4 Điều 174 Bộ luật Hình sự quy định hành vi chiếm đoạt tài sản có giá trị từ 500 triệu đồng trở lên có thể bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân.
Tuy nhiên, khung hình phạt cụ thể chỉ được xem xét sau khi có kết quả điều tra và căn cứ vào hệ thống chứng cứ do các cơ quan tiến hành tố tụng thu thập.
Sai phạm kế toán có thể liên quan đến dòng tiền
Việc Bùi Xuân Huấn bị khởi tố thêm về tội “Vi phạm quy định về kế toán gây hậu quả nghiêm trọng” cho thấy hoạt động tài chính, kế toán trong quá trình kinh doanh cũng đang được điều tra.
Theo luật sư, trong các vụ án kinh tế, sai phạm kế toán có thể xuất hiện ở nhiều khâu như ghi sổ, phản ánh doanh thu và chi phí, kê khai tài chính, quản lý chứng từ hoặc thực hiện các thủ tục nhằm che giấu dòng tiền và làm sai lệch số liệu.
Điều 221 Bộ luật Hình sự liệt kê nhiều hành vi có thể bị xử lý, gồm giả mạo, khai man hoặc tẩy xóa tài liệu kế toán; dụ dỗ, thỏa thuận hoặc ép buộc người khác cung cấp, xác nhận số liệu sai sự thật; không đưa tài sản của đơn vị kế toán hoặc tài sản có liên quan vào sổ sách.
Hành vi hủy bỏ hoặc cố ý làm hỏng tài liệu kế toán khi chưa hết thời hạn lưu trữ theo quy định cũng có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự.
Đối với trường hợp bị xử lý theo khoản 3 Điều 221, mức hình phạt cao nhất có thể lên tới 20 năm tù. Vì vậy, cơ quan điều tra cần xác định hành vi cụ thể, giá trị thiệt hại, hậu quả phát sinh và mức độ tham gia của từng người.
Làm rõ trách nhiệm của từng bị can
Luật sư Đặng Văn Cường phân tích rằng trong một số vụ án kinh tế, việc làm sai lệch hoạt động kế toán có thể được sử dụng để che giấu doanh thu thực tế, né tránh nghĩa vụ tài chính hoặc hợp thức hóa hoạt động kinh doanh có dấu hiệu vi phạm.
Những hành vi này có thể gây thiệt hại về tài sản, làm thất thu ngân sách, ảnh hưởng đến trật tự quản lý kinh tế và tạo ra sự cạnh tranh thiếu bình đẳng trên thị trường.
Việc hai vợ chồng cùng bị khởi tố không đồng nghĩa trách nhiệm hình sự của họ đương nhiên giống nhau. Kết quả điều tra sẽ xác định từng người giữ vai trò chủ mưu, tổ chức, trực tiếp thực hiện hay giúp sức nếu có căn cứ.
Ngoài vợ chồng Bùi Xuân Huấn, một số bị can khác cũng đã bị khởi tố. Cơ quan điều tra sẽ tiếp tục xem xét trách nhiệm của những người tham gia quản lý, tổ chức kinh doanh, điều hành tài chính hoặc thực hiện hành vi có dấu hiệu trái pháp luật.
Hình phạt được tổng hợp thế nào nếu phạm nhiều tội?
Trường hợp một người bị đưa ra xét xử về nhiều tội danh, tòa án sẽ quyết định hình phạt đối với từng tội trước khi tổng hợp theo quy định của Bộ luật Hình sự.
Nếu các mức án đều là tù có thời hạn, hình phạt chung sau khi tổng hợp không vượt quá 30 năm tù. Nếu trong các hình phạt có tù chung thân, mức án chung được xác định là tù chung thân.
Hiện vụ án vẫn trong giai đoạn điều tra. Những vấn đề như nguyên nhân, diễn biến hành vi, dòng tiền, hậu quả và vai trò của từng bị can sẽ tiếp tục được làm rõ trước khi cơ quan tố tụng đưa ra kết luận.
Sức ảnh hưởng trên mạng xã hội phải đi kèm trách nhiệm pháp lý
Từ vụ việc, luật sư Đặng Văn Cường cho rằng mạng xã hội không phải không gian đứng ngoài sự điều chỉnh của pháp luật. Một cá nhân có thể nổi tiếng nhanh chóng, sở hữu lượng người theo dõi lớn và tạo ra nguồn thu đáng kể, nhưng sức ảnh hưởng không mang lại đặc quyền pháp lý.
Người sử dụng danh tiếng để quảng cáo, kinh doanh, bán hàng hoặc xây dựng niềm tin với người tiêu dùng vẫn phải tuân thủ đầy đủ các quy định. Nếu xuất hiện hành vi gian dối, trục lợi hoặc vi phạm nguyên tắc quản lý tài chính, kế toán, người thực hiện có thể bị xử lý theo pháp luật.
Vụ án cũng đặt ra cảnh báo về việc thần tượng hóa những nhân vật nổi tiếng nhờ tai tiếng, phô trương vật chất nhưng xem nhẹ chuẩn mực đạo đức và quy định pháp luật.
Dù vậy, trách nhiệm hình sự của các bị can chỉ có thể được xác định dựa trên chứng cứ và kết quả tố tụng. Một người chỉ bị coi là có tội khi hành vi phạm tội được chứng minh đúng trình tự và có bản án kết tội đã có hiệu lực pháp luật.