Đời sống

Lý do xăng dầu tụt dốc không phanh nhưng các mặt hàng vẫn không chịu giảm

Mỗi khi giá xăng dầu tăng, chỉ vài ngày sau người ta đã thấy quán ăn tăng giá, cước vận tải nhích lên, hàng hóa đồng loạt điều chỉnh. Nhưng khi giá xăng liên tục giảm, người tiêu dùng lại hiếm khi chứng kiến chiều ngược lại. Một tô phở vẫn từng ấy tiền, một cuốc xe vẫn mức giá cũ, còn hóa đơn mua sắm gần như không thay đổi.

Bốn kỳ điều chỉnh liên tiếp trong tháng 6/2026 đã kéo giá xăng xuống dưới mốc 20.000 đồng/lít - mức thấp nhất trong nhiều tháng. Về lý thuyết, đây là tín hiệu tích cực đối với nền kinh tế. Nhiên liệu rẻ hơn sẽ giúp giảm chi phí vận tải, logistics và sản xuất, từ đó tạo điều kiện để giá hàng hóa, dịch vụ hạ theo.

bqn-1cdn-vn-2026-03-07-_i-ex-cdn-com-nongnghiepmoitruong-vn-files-content-2025-05-07-_gia-xang-dau-hom-nay-111350_296-112943

Thế nhưng trên thực tế, phần lớn người tiêu dùng vẫn chưa cảm nhận được sự thay đổi. Nhiều mặt hàng và dịch vụ vẫn giữ nguyên giá, thậm chí có nơi còn tiếp tục tăng.

Đây không phải hiện tượng mới. Mỗi khi xăng dầu tăng giá, thị trường phản ứng rất nhanh. Chỉ sau vài ngày, doanh nghiệp vận tải điều chỉnh cước, quán ăn tăng giá, vật liệu xây dựng nhích lên và hàng loạt chi phí khác cũng tăng theo. Ngược lại, khi giá nhiên liệu giảm, quá trình giảm giá lại diễn ra rất chậm, thậm chí gần như "đứng yên".

Nhiều người cho rằng doanh nghiệp chỉ "thích tăng mà không thích giảm". Cách nhìn này phản ánh cảm nhận của thị trường nhưng chưa lý giải đầy đủ bản chất của vấn đề. Trong kinh tế học, hiện tượng này được gọi là "độ cứng của giá" (price rigidity) - tức giá bán thường phản ứng rất nhanh khi chi phí đầu vào tăng, nhưng lại điều chỉnh rất chậm khi chi phí giảm.

Thực tế tại Việt Nam cũng phản ánh điều đó. Dù giá xăng dầu liên tục đi xuống trong thời gian qua, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) bình quân 5 tháng đầu năm 2026 vẫn tăng 4,31% so với cùng kỳ năm trước. Điều này cho thấy mặt bằng giá của nền kinh tế không chỉ phụ thuộc vào giá nhiên liệu mà còn chịu tác động của nhiều yếu tố chi phí khác.

Trước hết, doanh nghiệp không định giá sản phẩm chỉ dựa trên giá xăng dầu. Đối với doanh nghiệp vận tải, nhiên liệu có thể chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí. Nhưng với một quán ăn, siêu thị hay nhà máy sản xuất, xăng dầu chỉ là một phần trong rất nhiều khoản chi. Tiền lương, mặt bằng, lãi vay, điện nước, bảo hiểm, khấu hao máy móc hay chi phí quản lý mới là những khoản cố định và khó cắt giảm hơn.

Nói cách khác, nếu giá xăng giảm khoảng 5%, tổng chi phí của doanh nghiệp nhiều khi chỉ giảm 1-2%. Mức giảm này chưa đủ lớn để họ phải thay đổi bảng giá.

p-1611901320135466008945

Yếu tố thứ hai nằm ở kỳ vọng của doanh nghiệp. Người kinh doanh không nhìn chi phí theo từng tuần mà theo cả chu kỳ. Nếu giá nhiên liệu giảm hôm nay nhưng có thể tăng trở lại trong tháng sau, việc vội vàng giảm giá bán sẽ khiến họ phải điều chỉnh thêm một lần nữa. Vì vậy, nhiều doanh nghiệp chọn cách quan sát thay vì phản ứng ngay với từng đợt biến động ngắn hạn.

Các nhà kinh tế gọi đây là hành vi định giá dựa trên kỳ vọng, tức doanh nghiệp quan tâm nhiều hơn đến chi phí trong tương lai thay vì chỉ nhìn vào chi phí của thời điểm hiện tại.

Tuy nhiên, chi phí chưa phải là yếu tố quyết định duy nhất. Điều quan trọng hơn là mức độ cạnh tranh của thị trường.

Nếu trên cùng một tuyến đường có nhiều doanh nghiệp vận tải cạnh tranh, đơn vị giảm giá trước sẽ có cơ hội thu hút khách hàng. Nhưng nếu thị trường ít đối thủ hoặc khách hàng không có nhiều lựa chọn thay thế, doanh nghiệp sẽ không chịu nhiều áp lực phải giảm giá, ngay cả khi chi phí đầu vào đã hạ.

Nói cách khác, chi phí tạo ra khả năng giảm giá, còn cạnh tranh mới tạo ra động lực giảm giá. Đó cũng là lý do trong cùng một thời điểm, có ngành giảm giá rất nhanh nhưng cũng có ngành gần như không thay đổi.

Một yếu tố khác ít được nhắc tới là tâm lý của chính người tiêu dùng. Khi thị trường đã chấp nhận một mức giá mới, doanh nghiệp hiểu rằng mức giá đó đã trở thành "điểm cân bằng". Nếu sức mua không sụt giảm đáng kể, họ sẽ có rất ít lý do để chủ động cắt giảm lợi nhuận. Chính sự chấp nhận của người mua cũng góp phần khiến mặt bằng giá trở nên "cứng" hơn.

Giá xăng dầu giảm chắc chắn là tín hiệu tích cực, nhưng đó mới chỉ là điều kiện cần để giá hàng hóa đi xuống, chưa phải điều kiện đủ. Muốn lợi ích từ chi phí đầu vào giảm thực sự đến tay người tiêu dùng, cần nhiều yếu tố cùng lúc: môi trường cạnh tranh lành mạnh hơn, chi phí sản xuất được cắt giảm đồng bộ và thị trường vận hành minh bạch hơn.

Khi đó, những lần giá xăng giảm sẽ không chỉ dừng lại ở bảng điện tử của cây xăng mà còn phản ánh rõ trên từng bữa ăn, chuyến xe và hóa đơn mua sắm hằng ngày. Bởi suy cho cùng, điều người dân mong chờ không phải là xăng rẻ hơn, mà là chi phí sinh hoạt thực sự nhẹ đi. Có thể giá cả không có trí nhớ, nhưng doanh nghiệp và thị trường thì có.